Hoạt động gần
đây của bạn
!

Chào mừng đến với hộp công cụ lịch sử của bạn

Chúng tôi vừa lưu lại thông tin quan trọng từ việc tìm kiếm trước của bạn để giúp cuộc sống bạn dễ dàng hơn.

???private_mode_title???

???private_mode_text???

Các đại lý đã xem mới đây

Lần tìm kiếm mới đây

Tìm lốp MICHELIN hoàn hảo chỉ trong vài giây Thực hiện tìm kiếm để xem loại lốp này có phù hợp với xe của bạn không



 

 

 

 

 

 

 

 

Thuật ngữ

 

Tìm thuật ngữ:

A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | R | S | T | U | V | W | Z

 

A

Air Pressure (Áp suất lốp)

Lượng khí bên trong lốp xe ép ra phía ngoài trên mỗi inch vuông của lốp, được tính bằng pound trên mỗi inch vuông (psi) hoặc bằng kiloPascals (kPa), được tính theo hệ mét cho áp suất lốp.

Airtight Synthetic Rubber (Cao su tổng hợp kín khí)

Chủ yếu được tạo bởi cao su butyl không thấm, vật liệu này thay thế cho săm trong loại lốp không săm hiện đại. Hãy kiểm tra áp suất lốp hàng tháng, bởi vì sẽ có một lượng khí bị thất thoát theo thời gian.

Alignment (Cân chỉnh thước lái)

Khi tất cả các bánh xe trên xe được điều chỉnh để chúng có được định hướng tối ưu so với mặt đường và so giữa các bánh xe với nhau.

Aquaplaning (Hiện tượng trượt nước)

Một tình huống vô cùng nguy hiểm khi nước tích tụ ở phía trước của lốp dẫn đến lốp xe mất độ bám đường. Lúc đó, chiếc xe sẽ trượt trên mặt nước và hoàn toàn mất kiểm soát. Hiện tượng này còn được gọi là hydroplaning.

Aramid

Một loại vật liệu tổng hợp được sử dụng trong một số lốp xe, loại vật liệu này chắc chắn hơn thép (khi so sánh không theo cân nặng).

Aspect Ratio (Tỷ lệ chiều cao)

Tỷ lệ giữa chiều cao hông lốp so với chiều rộng mặt cắt lốp.

Asymmetrical Tread Design (Thiết kế gai lốp bất đối xứng)

Hình dạng gai lốp có thiết kế khác nhau ở hai bên bề mặt lốp giúp tăng cường và tối ưu hóa hiệu suất, tăng kiểm soát lái trên cả đường ướt và đường khô. Phía bên trong vai lốp có nhiều rãnh hơn để thoát nước và phía bên ngoài vai lốp có các khối gai lốp giúp tối đa hóa việc kiểm soát lái.

Trở lại đầu trang 

 

B

Balance/Imbalance (Cân bằng/Mất cân bằng)

Là trạng thái khi lốp và bánh xe quay, tất cả trọng lượng của chúng được phân bố đều/không đều. Để khắc phục sự mất cân bằng, một thợ cơ khí được đào tạo sẽ thêm trọng lượng vào bên trong hoặc bên ngoài bánh xe.

Banded At Zero Technology™

Michelin® BAZ Technology™ sử dụng dải nylon bện xoắn tại phần gai lốp trên lớp bố đỉnh bằng thép ở đai không độ.  BAZ Technology™ chống lại các lực hướng tâm có thể gây ra biến dạng lốp khi xe chạy ở tốc độ cao. BAZ Technology™ tối ưu hóa kiểm soát lái ở tốc độ cao và giúp lốp gia tăng độ bền.

Bead (Tanh lốp)

Phần lốp nằm trên bánh xe. Bên trong có một đai thép tròn, được bọc hoặc gia cố bằng lớp dây bố khung, giúp gắn chặt lốp vào mâm xe.

Bead Chafer (Mép tanh lốp)

Là một thành phần quan trọng của lốp, nó là điểm tiếp xúc giữa lốp và bánh xe, được thiết kế để chịu lực bánh xe đặt trên lốp trong khi lắp đặt cũng như các động lực tác động khi lái xe và khi phanh.

Bead Filler (Lớp đệm tanh lốp)

Chịu trách nhiệm truyền lực đẩy và mô-men hãm từ mâm xe đến phần lốp tiếp xúc với mặt đường.

Bead Tension Structure (Cấu trúc căng tanh lốp)

Hai lớp bố ở hông lốp bọc quanh từng dây tanh lốp theo hướng ngược nhau, cung cấp độ ổn định tương đối nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt để hấp thụ các chấn động bất thường trên đường.

Belt (Dây đai)

Là một lớp dây bọc cao su nằm giữa các lớp bố khung và mặt gai lốp. Dây đai thường được làm nhiều nhất từ thép nhưng cũng có thể được làm từ sợi thủy tinh, rayon, nylon, polyester hoặc các loại vật liệu khác.

Bias-Ply (Lớp bố chéo)

Là một loại lốp có các lớp bố được sắp xếp chạy theo đường chéo so với đường trung tâm của gai lốp.

Bolt Circle (Vòng bu lông)

Đường kính của một vòng tròn tưởng tượng vẽ qua tâm mỗi đai ốc và sau đó được đo từ hai lỗ nằm trực tiếp đối diện nhau. Phép đo được sử dụng trong việc lựa chọn các bánh xe phù hợp để thay thế.

Braking Torque (Mô-men hãm)

Một kỹ thuật được thực hiện thông qua các tay đua và những tay lái thử nghiệm để cải thiện khả năng tăng tốc vượt trội của họ; nhấn phanh và ga cùng một lúc, tăng tốc độ vòng quay động cơ cho đến khi nhả phanh.

Breakaway (Mất lái)

Một thuật ngữ dùng để mô tả việc bị mất độ bám đường khi vượt qua được khúc cua hoặc khi tăng tốc từ vạch xuất phát. Lốp xe trượt, thay vì bám, trên bề mặt đường.

Butyl Rubber (Cao su Butyl)

Cao su tổng hợp được sử dụng để chế tạo lốp ngày nay. Loại cao su này hầu như không thấm nước và khí.

Trở lại đầu trang 

 

C

C3M Technology

Quá trình sản xuất cho phép sắp xếp chính xác các thành phần cấu tạo lốp khác nhau và các hợp chất làm mặt gai lốp bằng cao su.

Camber (Góc camber)

Là góc nghiêng của bánh xe ngả vào trong hoặc ngả ra ngoài so với phương thẳng đứng, được đo bằng độ. Góc camber của bánh xe được điều chỉnh để giữ cho phía bên ngoài của lốp xe tiếp xúc thẳng góc với mặt đất trong khi rẽ.

Camber Thrust (Lực camber)

Lực bên hông hoặc lực ngang được sinh ra khi lốp xe lăn theo góc camber, có thể làm tăng hoặc giảm lực tác động bên hông do lốp xe tạo ra.

Carbon Black (Carbon đen)

Đây là một chất phụ gia, khi được trộn vào hợp chất cao su của lốp, nó sẽ giúp cho lốp tăng khả năng chống mài mòn cao.

Carcass (Khung)

Kết cấu đỡ của lốp gồm các lớp bố neo vào một phía của tanh lốp và chạy vòng theo bán kính đường tròn của lốp để neo vào phía bên kia của tanh lốp. Còn được gọi là khung lốp.

Carcass Ply (Lớp bố khung)

Được tạo thành từ các sợi cáp bằng vải dệt mỏng và được gắn chặt vào cao su. Các cáp này có vai trò quyết định lớn tới sức mạnh của lốp.

Carrying Capacity (Khả năng chịu tải)

Đây là trọng lượng mà mỗi lốp được thiết kế để chịu tải ở mức áp suất lốp nhất định. Đối với mỗi kích cỡ lốp, có một bảng áp suất tải trọng để đảm bảo mức áp suất lốp được sử dụng là phù hợp đối với tải trọng của trục xe.

Caster (Góc caster)

Góc giữa đường vẽ theo chiều dọc qua đường tâm của bánh xe và trục xoay của bánh xe; giúp cải thiện sự định hướng ổn định và giữ đúng trọng tâm của xe.

Centerline (Đường tâm)

Đường tưởng tượng chạy qua tâm của chiếc xe. Cân chỉnh thước lái được đo từ đường này.

Centrifugal Force (Lực ly tâm)

Gia tốc ngang, đo bằng gia tốc của đối tượng trong chuyển động cong. Khi một chiếc xe đi qua đường cong, lực ly tâm tác động lên nó và có xu hướng kéo chiếc xe ra ngoài. Để chống lại điều này, các lốp xe sẽ tạo ra một lực ngang bằng và ngược hướng với đường chạy. Lực này còn gọi là lực ngang.

Cold Inflation Pressure (Áp suất khi lốp mát)

Lượng áp suất hơi trong lốp, đo bằng pound trên mỗi inch vuông (psi) trước khi lốp xe bị tích tụ nhiệt từ việc lái xe.

Comfort Control Technology

Sử dụng công nghệ sản xuất chính xác để đảm bảo sự đồng nhất của lốp xe ở mức độ cực cao, bao gồm cả việc sử dụng phần mềm thiết kế gai lốp độc quyền và thực sự hiệu quả để giảm thiểu độ ồn của gai lốp.

Compliance Cushion (Lớp đệm giảm xóc)

Một thành phần của lốp bằng cao su được thêm vào giữa gai lốp và đai lốp nhằm hấp thụ những chấn động bất thường trên đường, giúp việc lái xe êm ái hơn.

Contact Patch (Vùng tiếp xúc)

Khu vực lốp tiếp xúc với mặt đường. Còn gọi là dấu chân.

Cord (Lõi dây)

Các sợi vải giúp tạo thành các lớp bố của lốp. Lõi dây có thể được làm từ polyester, rayon, nylon, sợi thủy tinh hoặc thép.

Cornering Force (Lực ôm cua)

Lực tác động trên lốp khi xe rẽ – đó là khả năng bám đường và chống lại lực bên của lốp – giữ xe đi được trên đoạn đường cong như mong muốn.

Cross Z-Sipes Technology (Công nghệ đường zíc zắc ngang)

Rãnh gai phụ giúp tạo độ cứng theo chiều ngang và chiều dọc trong khối gai lốp.

Crown Plies (Lớp bố đỉnh)

Tạo bề mặt cứng cho gai lốp và cho phép tiết kiệm nhiên liệu tốt. Các lớp bố đỉnh này cũng tạo độ cứng ly tâm và độ cứng mặt bên của lốp, và cũng đủ độ linh hoạt để giúp lái xe thoải mái.

Curb Weight (Trọng lượng không tải)

Trọng lượng của một chiếc xe được sản xuất với các bình chứa (bao gồm cả bình xăng) được đổ đầy và với tất cả các thiết bị thông thường đã được lắp đặt, nhưng không có tài xế hoặc hành khách.

Trở lại đầu trang 

 

D

Deflection (Độ uốn)

Gai lốp và hông lốp bị uốn cong khi bề mặt lốp tiếp xúc với mặt đường.

Directional Stability (Sự ổn định hướng)

Khả năng xe được điều khiển một cách an toàn và tự tin trên đường thẳng và ở tốc độ cao mà không bị ảnh hưởng bởi những chấn động bất thường từ vỉa hè, lực gió ngang, lực nâng khí động học, hoặc các ảnh hưởng bên ngoài khác.

Dog Tracking (Chạy lệch trục)

Vết đường đi của xe là độ rộng giữa các mép gai lốp trên mặt đường của các lốp trên cùng một trục. Chạy lệch trục, hay cụ thể hơn là  "Chạy Kiểu Chó", dùng để chỉ tình trạng xe bị lệch trục, và các bánh xe phía sau không theo vết của các bánh xe phía trước khi chiếc xe đang đi trên đường thẳng. Hay còn được gọi là chạy lệch.

DOT Markings (Ký hiệu DOT)

Một mã được đúc vào hông lốp để xác nhận lốp xe phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn về xe cơ giới của Bộ Giao Thông Vận Tải Hoa Kỳ.

Drift (Trượt xe)

Thuật ngữ trượt xe để chỉ xe chạy lệch khỏi đường thẳng khi không có sự điều khiển của tay lái. Còn gọi là xe bị kéo.

Duals (Lốp đôi)

Các lốp được đặt cạnh nhau trên một trục để tăng khả năng chịu tải và khả năng bám đường; bốn lốp trên cùng một trục.

Dual Tread Compounding (Hợp chất gai lốp kép)

Sử dụng hai loại hợp chất trên gai lốp, hợp chất bên ngoài cho độ bám trên đường khô và hợp chất bên trong cho độ bám trên đường ướt.

DURABLACK

Một công nghệ hợp chất cho phép hông lốp giữ được màu đen trong suốt vòng đời của lốp.

DuraGuard Technology

Bao gồm các tính năng khác nhau, chẳng hạn như hai lớp bố ở hông lốp và lớp bố đỉnh bằng thép cường lực nằm dưới mặt gai lốp.

Durometer (Máy đo độ cứng)

Một dụng cụ dùng để đo độ cứng. Cụ thể đối với lốp xe, máy đo độ cứng thường được dùng để đo độ cứng hợp chất lốp. Máy đo độ cứng cũng có các kết quả tham khảo về độ cứng, ví dụ như độ cứng của lốp xe đo được là 60.

Dynamic Balance (Cân bằng động)

Xuất hiện khi trọng lượng được phân bổ đều xung quanh chu vi của lốp và ở hai bên đường tâm của lốp. Khi cụm lắp ráp bánh xe và lốp bị mất cân bằng động sẽ tạo ra hiện tượng bánh xe bị đảo hoặc bị lắc từ bên này sang bên kia.

Trở lại đầu trang 

 

E

Eccentric Mounting (Lắp lệch tâm)

Là lắp một cụm lốp và bánh xe mà trọng tâm xoay của cụm lắp ráp này không thẳng hàng với trọng tâm xoay của trục xe.

ECE Symbol (Biểu tượng ECE)

Ủy Ban Kinh tế của Châu Âu xây dựng các yêu cầu dành cho xe cơ giới. Lốp được ECE phê chuẩn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về kích cỡ vật lý, những yêu cầu về thương hiệu và các quy định về độ bền khi chạy ở tốc độ cao.

Extra Load (Tải trọng tăng cường)

Lốp xe được nâng mức chịu tải trọng cao hơn nhờ có mức áp suất lốp tối đa cao hơn so với mức áp suất lốp tối đa theo tiêu chuẩn.

Trở lại đầu trang 

 

F

Filament at Zero (Sợi Filament tại đai không độ)

Các sợi gia cố bằng aramid/nylon hoặc sợi nylon bọc xoắn riêng rẽ có thể được đặt chính xác trong các khu vực cụ thể hoặc trên toàn bộ gai lốp tại lớp bố đỉnh bằng thép ở không độ. Điều này không chỉ giúp giữ hình dạng lốp, mà còn giúp nâng cao chất lượng lái và đánh lái chính xác.

Fore-and-Aft Weight Transfer (Chuyển trọng lượng trước-và-sau)

Chuyển trọng lượng từ trục trước đến trục sau (hoặc ngược lại) xảy ra khi tăng tốc hoặc phanh xe. Tăng tốc làm chuyển trọng lượng từ trục trước đến trục sau. Phanh xe làm chuyển trọng lượng từ trục sau đến trục trước.

Four-wheel-drift (Trượt-bốn-bánh)

Thuật ngữ này nói về việc kiểm soát lái khi lốp trước và lốp sau trượt một cách có kiểm soát. Người lái xe sử dụng cả chân ga và đánh lái để giữ xe trượt trên một đường quy định.

Free Radius (Bán kính tự do)

Bán kính của cụm lắp ráp lốp/bánh xe khi không bị ảnh hưởng của tải trọng.

Trở lại đầu trang 

 

G

Green X

Nhãn Michelin® Green X®  dùng để đảm bảo mức hiệu suất sử dụng năng lượng cao nhất trên thị trường và giảm sự phát thải CO2 vào không khí, trong khi vẫn duy trì được tất cả những lợi thế của lốp Michelin huyền thoại, như lâu mòn, an toàn, và các hiệu suất hoạt động khác.

Groove (Rãnh)

Khoảng cách giữa hai gân gai lốp liền kề; còn gọi là rãnh gai lốp.

Gross Axle Weight Rating (Tổng trọng lượng trục xe ước tính)

Trọng lượng tối đa được phân bổ giữa các lốp xe trên một trục nhất định.

Gross Vehicle Weight (Tổng trọng lượng xe)

Trọng lượng của xe và các đối tượng được chở trên xe (bao gồm chất lỏng, hành khách và hàng hóa).

Gross Vehicle Weight Rating (Tổng trọng lượng xe ước tính)

Trọng lượng tối đa cho phép đối với các phương tiện khi chở các đối tượng trên xe. Giá trị này được quy định bởi các nhà sản xuất xe và có thể được xác định trên thẻ thông tin ở cửa xe.

Trở lại đầu trang 

 

H

High Flotation Sizing System for Light Trucks

Lốp xe có hông lốp thấp hơn và gai lốp rộng hơn đem lại độ bám đường tốt hơn trên các bề mặt như cát và đất mềm, thường thấy trong tình huống đi trên đường địa hình, ẩm ướt.

High Modulus Undertread

Lớp cao su bên dưới rãnh lốp giúp neo khối gai lốp vào các lớp khung lốp, giúp tăng độ đám đường, phản ứng tay lái, tối ưu hóa khả năng kiểm soát lái.

High-performance tyres (Lốp hiệu suất cao)

Còn gọi là lốp hiệu suất tối đa, lốp hiệu suất cao vượt trội, v.v., là loại lốp mang lại độ kiểm soát lái, độ bám đường và khả năng vào cua cao vượt trội so với lốp xe tiêu chuẩn. Lốp hiệu suất cao cũng được định mức để hoạt động ở tốc độ cao hơn so với lốp xe hiệu suất không cao.

Highway tyres (Lốp sử dụng cho đường cao tốc)

Còn gọi là lốp xe mùa hè; được thiết kế để lái xe trong điều kiện thời tiết ướt và khô, nhưng không được sử dụng được trên tuyết và băng.

Hub-centric (Định tâm bằng đầu trục xe)

Bánh xe được sản xuất để lắp vừa với đầu trục xe hoặc giá đỡ bánh xe. Định tâm bằng đầu trục là bánh xe có lỗ tâm khớp hoàn toàn với đường kính của đầu trục xe.

Hysteresis (Độ trễ)

Khi cao su bị căng và nén, nó không hoàn lại toàn bộ năng lượng tác động lên nó bởi vì năng lượng bị mất đi do ma sát bên trong. Cơ năng biến đổi thành năng lượng nhiệt và nhiệt tạo ra gây hư hại và thất thoát năng lượng.

Trở lại đầu trang 

 

I

Indentation (Vết lõm trên lốp)

Hiện tượng này xảy ra trên hông lốp là bình thường và an toàn, vì phần hông lốp là nơi các dây bố vải được xếp chéo lên nhau nên tạo thành vết lõm. Điều này sẽ không thể xảy ra trên mặt gai lốp do bên trong có dây cáp bằng thép.

Inflation (Bơm lốp)

Hành động đưa khí vào bên trong lốp xe.

Inner liner (Lớp lót bên trong)

Lớp trong cùng của lốp không săm, chủ yếu được tạo bởi cao su butyl không thấm. Một lượng khí sẽ bị mất đi theo thời gian. Kiểm tra áp suất hàng tháng để đảm bảo lốp xe hoạt động tốt và an toàn.

Interlocking Sipes (Rãnh phụ tự đóng)

Rãnh phụ có dạng hình chữ S tự khớp, tạo độ dài rãnh phụ dài hơn để tăng cường độ bám đường.

Trở lại đầu trang 

 

K

Kilopascal (kPa)

Đơn vị đo theo mét cho áp suất lốp. Một psi bằng 6,9 kPa.

Trở lại đầu trang 

 

L

Lateral runout (Lắc ngang)

Là hiện tượng rung lắc, đảo từ bên này sang bên kia của bánh xe khi bánh xe quay.

Lateral weight transfer (Chuyển trọng lượng ngang)

Khi xe đi qua đoạn đường cong, trọng lượng được chuyển từ các bánh xe phía bên trong của đường cong sang các bánh xe ở phía bên ngoài của đường cong. Đây là kết quả của lực ly tâm, hoặc lực ngang tác động lên chiếc xe.

Life Maximized Adherence™ Compounding

Một hợp chất giúp tối ưu hóa các tính năng của lốp sử dụng chạy trên đường phố, giúp dự đoán và kiểm soát lái, mang lại độ bám đường tuyệt vời trong suốt vòng đời lốp.

Light truck (Xe tải nhẹ)

Thuật ngữ của ngành ô tô nói về loại xe tải nhỏ, xe bán tải, xe khách, hoặc SUV.

Linearity (Độ tuyến tính)

Thuật ngữ dùng để mô tả phản ứng tay lái.

Load-carrying capacity (Khả năng chịu tải tối đa)

Chỉ số cho biết lốp được chứng nhận chịu được trọng lượng bao nhiêu tại áp suất lốp tối đa.

Loaded radius (Bán kính chịu tải)

Phép đo theo inch từ đường tâm trục bánh xe đến mặt đất khi lốp được bơm đúng mức áp suất chịu tải.

Loaded section height (Chiều cao mặt cắt chịu tải)

Chiều cao mặt cắt lốp khi đang tiếp xúc với mặt đường

Load index (Chỉ số tải trọng)

Một loạt số đã được quy định trong khoảng từ 0 đến 279, tương ứng với khả năng chịu tải tối đa của lốp xe.

Load range (Phạm vi tải trọng)

Quy định phạm vi tải trọng tối đa mà lốp xe có thể chở được tại mức áp suất quy định.

Lug-centric (Định tâm bằng giá đỡ bánh xe)

Bánh xe được sản xuất để lắp vừa với đầu trục xe hoặc giá đỡ bánh xe. Định tâm bằng giá đỡ là bánh xe có lỗ tâm khớp hoàn toàn với các đầu bu-lông trên giá đỡ bánh xe.

Luxury performance touring tyres (Lốp dành cho xe hạng sang)

Là loại lốp được thiết kế cho dòng xe sedan hạng sang nói chung, kết hợp giữa hiệu suất kiểm soát lái và sự thoải mái, êm ái khi lái xe.

Trở lại đầu trang 

 

M

Match mounting (Lắp khớp lốp vào bánh xe)

Kỹ thuật lắp khớp mép trong của lốp xe với mép ngoài của bánh xe để đảm bảo hiệu suất lái xe tối ưu.

Maximum inflation pressure (Áp suất lốp tối đa)

Áp suất lốp tối đa có thể bơm khi lốp mát; có thể tìm thấy trên ký hiệu đúc trên hông lốp.

Metric tyre size system (Hệ thống kích cỡ lốp theo hệ mét)

Một hệ thống được sử dụng để mô tả kích cỡ lốp. Đây là hệ thống tiêu chuẩn của  ETRTO - European tyre and Rim Technical Organization (Tổ Chức Kỹ Thuật về Lốp và Mâm Xe Châu Âu).

Michelin Man

Michelin Man đã đại diện cho tập đoàn Michelin hơn 100 năm.

Misalignment (Cân chỉnh không chuẩn)

Kết quả của việc hệ thống treo phía trước và/hoặc phía sau chiếc xe không được cân chỉnh đúng.

Mounting (Lắp)

Đây là hành động đặt lốp vào bánh xe và đảm bảo rằng cụm lắp ráp này được cân bằng. Khi bạn mua lốp xe mới, chúng cần phải được lắp một cách chuyên nghiệp. Nó cũng là tiêu chuẩn để các đại lý tính một khoản phí không đáng kể để một lắp thân van khi lắp lốp cho xe bạn.

MSRP

Giá Bán Lẻ Khuyến Nghị của Nhà Sản Xuất (Manufacturer's Suggested Retail Price).

Trở lại đầu trang 

 

N

Negative camber (Góc camber âm)

Thiết lập cân chỉnh để các đỉnh của lốp xe nghiêng về phía đường trục của xe; các tay đua sử dụng góc camber âm để giúp vào cua tối đa.

Negative offset (Offset âm)

Khi bề mặt lắp bánh xe gần hơn với phía bên phanh của bánh xe, di chuyển cụm lắp ráp lốp và bánh xe ra khỏi lồng chắn bùn.

NHTSA

Cục Quản Lý An Toàn Giao Thông Đường Bộ Quốc Gia (National Highway Traffic Safety Administration).

Nominal Rim Diameter (Đường kính mâm xe danh nghĩa)

Đường kính của một mâm xe, được viết theo các số nguyên gần nhất (ví dụ: 15 inch).

Trở lại đầu trang 

 

O

Offset

Offset của mâm xe là khoảng cách giữa cụm lắp ráp lốp/bánh xe với hệ thống treo. Một bánh xe có offset bằng không sẽ có bề mặt lắp lốp nằm thẳng hàng với đường trục bánh xe.

Off-the-car balancing (Cân bằng bánh xe ở ngoài xe)

Để đạt được sự cân bằng trọng lượng tối ưu giữa lốp và bánh xe, cụm lắp ráp có thể được tháo ra khỏi xe và cân bằng để loại bỏ sự rung lắc từ bên này sang bên kia hay sự nảy lên nảy xuống.

Original Equipment (Trang thiết bị nguyên gốc)

Lốp xe được nhà sản xuất xe lựa chọn và lắp sẵn trên xe mới xuất xưởng, có hiệu suất phù hợp nhất với hiệu suất vận hành của xe. Còn được gọi là OE.

Overall diameter (Đường kính tổng thể)

Đường kính của lốp đã được bơm đủ áp suất, không có tải trọng.

Overall width (Độ rộng tổng thể)

Khoảng cách giữa mặt ngoài của hai bên hông lốp, bao gồm cả chữ viết và hình vẽ.

Overinflation (Lốp quá căng)

Quá nhiều hơi trong lốp xe, sẽ dẫn đến mòn sớm ở phần trung tâm gai lốp.

Oversteer (Thừa lái)

Hướng di chuyển của chiếc xe khi vượt khúc cua, rẽ gấp hơn so với ý định của người lái xe. Đuôi xe muốn xoay về phía bên ngoài hướng rẽ. Là một tình huống kiểm soát lái, trong đó góc trượt của lốp xe phía sau lớn hơn so với góc trượt của lốp xe phía trước. Một chiếc xe bị thừa lái đôi khi được gọi là "lỏng tay lái" (loose), vì đuôi xe có xu hướng xoay rộng.

Oxidation (Quá trình oxy hóa)

Quá trình rỉ sét diễn ra trong lớp bố đỉnh bằng thép khi hơi ẩm luồn qua chỗ bị hư hại trên lốp, thâm nhập được vào bên trong lốp. Điều này có thể khiến lốp xe không thể sửa chữa được và phải được thay thế sớm hơn bình thường.

Trở lại đầu trang 

 

P

PAX System

Michelin® PAX™ System là công nghệ lốp chạy không hơi mới kết hợp giữa lốp xe độc nhất, bánh xe, vòng đỡ, hệ thống giám sát áp suất lốp, và gel công thức đặc biệt để cho phép lốp tiếp tục di chuyển sau khi lốp đã bị mất áp suất đột ngột. Hệ thống này được thiết kế để có thể hoạt động ở vận tốc 55 dặm/giờ trong phạm vi lên đến 125 dặm. Trong điều kiện hoạt động bình thường (bơm đủ áp suất), lốp Michelin® PAX™ System giúp tăng cường kiểm soát lái trên đường và mang lại sự thoải mái khi lái, cộng với việc lực cản lăn bánh được giảm thiểu.

Penny Test (Phép thử bằng đồng xu)

Thử nghiệm đơn giản, thường được sử dụng để kiểm tra độ sâu gai lốp phù hợp trên lốp xe bằng một đồng xu lộn ngược.

Plus-sizing (Nâng kích cỡ)

Là tùy biến cho phép người lái xe thay đổi chiếc xe bằng cách lắp lốp có gầm thấp vào mâm xe rộng hơn (có đường kính lớn hơn một hoặc hai inch), thường để cải thiện kiểu dáng xe, kiểm soát lái, và hiệu suất hoạt động của xe.

Ply (Bố)

Lớp vải bọc cao su chứa các sợi dây chạy song song với nhau và tạo nên cấu trúc của lốp. Lớp vật liệu này được gọi là bố, và các lớp bố này kéo dài từ bên tanh lốp này đến bên tanh lốp kia, giữa các lớp lót bên trong, lớp bố đỉnh hoặc gai lốp. Các lớp bố thường được gia cố bằng dây thép hoặc sợi dệt.

P-metric (Lốp P)

Ký hiệu thống nhất của các kích cỡ lốp xe, trong các phép đo theo mét ban đầu được giới thiệu bởi các nhà sản xuất lốp xe của Mỹ vào năm 1977; thường được gọi là dòng lốp P-metric. Một lốp P-metric điển hình là P205/70R14 93S.

Pneumatic tyre (Lốp bơm hơi)

Lốp được thiết kế để bơm khí.

Positive camber (Góc camber dương)

Góc cân chỉnh làm đỉnh lốp xe xa nhau hơn so với phần đáy; lốp nghiêng ra phía ngoài đường trục của xe.

Positive caster (Góc caster dương)

Thiết lập cân chỉnh khi trục lái nghiêng về phía sau ở đầu xe.

Positive offset (Offset dương)

Bề mặt lắp bánh xe hướng về nằm bên ngoài đường chính giữa của bánh xe, di chuyển cụm lắp ráp lốp và bánh xe về phía chiếc xe.

Proprietary Blended Compounding (Công nghệ pha trộn hợp chất độc quyền)

Công nghệ này tạo ra sự hợp chất pha trộn đồng nhất giúp mang lại hiệu suất toàn diện vượt trội trong điều kiện đường ướt và khô.

PSI (pounds per square inch)

Chữ viết tắt cho pound trên mỗi inch vuông, là phép đo áp suất lốp của ngành công nghiệp ô tô.

Pull (Kéo)

Là tình trạng chiếc xe lượn qua một bên mà không được lái theo hướng đó, do lốp mòn bất thường, cân chỉnh bánh xe phía trước và/hoặc phía sau không đúng, hay phanh bị mòn hoặc được điều chỉnh không đúng cách.

Trở lại đầu trang 

 

R

Radial ply tyre (Lốp có bố hướng tâm)

Loại lốp có các lớp bố được sắp xếp để các dây trong thân bố nằm ở góc 90 độ so với đường trục của lốp.

Radial XSE® Technology (Công nghệ Radial XSE®)

Công nghệ mang tính cách mạng, sử dụng silica trong các hợp chất cao su để tăng cường độ bám đường của lốp trên đường ướt, hoặc đường phủ tuyết, và làm giảm lực cản lăn.

R-Compounding (Hợp chất R)

Hợp chất được phát minh từ các cuộc đua xe, được tối ưu hóa cho hiệu suất hoạt động trên đường đua và được thiết kế để mang lại độ bám đường tối đa trên đường khô với chu kỳ nhiệt lặp lại.

Revolutions Per Mile (RPM) (Số vòng quay trên mỗi dặm)

Còn được gọi là rpm. Số vòng quay đếm được của lốp xe đi trong một dặm. Chỉ số này có thể thay đổi theo tốc độ, tải trọng và áp suất lốp.

Ribs (Gân lốp)

Dải gai lốp đặc trưng vòng quanh chu vi của lốp. Thường có nhiều đường gân lốp trên khu vực mặt gai lốp.

Ride height (Chiều cao gầm xe)

Khoảng cách từ mặt đất đến một điểm tham chiếu cố định (điểm này khác nhau tùy từng hãng ô tô) trên thân xe. Kích thước này có thể được sử dụng để đo khả năng di chuyển của hệ thống treo hoặc độ cao của xe tính từ mặt đất.

Rim (Mâm xe)

Phần của bánh xe để lắp lốp vào.

Rim diameter (Đường kính mâm xe)

Đường kính của mâm nơi đặt tanh lốp để đỡ lốp.

Rim Drop (Tâm trũng của mâm xe)

Còn được gọi là tâm trũng, là phần trũng trong khung mâm giữa các mép vành, là vị trí đặt tanh lốp trong quá trình lắp đặt. Vị trí này cho phép lắp lốp xe vào mâm.

Rim flange (Vành mâm xe)

Bề mặt của mâm xe tiếp xúc với mặt tanh lốp.

Rolling circumference (Chu vi vòng lăn)

Khoảng cách tuyến tính mà lốp xe đi được sau một vòng lăn (chu vi của lốp xe). Chỉ số này có thể thay đổi theo tải trọng và áp suất lốp. Chu vi vòng lăn có thể được tính như sau: 63.360 chia cho số vòng lăn trên mỗi dặm = chu vi vòng lăn theo inch.

Rolling resistance (Lực cản lăn)

Lực cần thiết để giữ lốp xe di chuyển với tốc độ đồng nhất. Lực cản lăn bánh càng thấp, năng lượng cần thiết để di chuyển lốp xe càng ít.

Rotation (Đảo lốp)

Đổi chỗ các lốp xe từ phía trước ra phía sau hoặc từ bên này sang bên kia trên một chiếc xe theo một cách thống nhất; để giúp gai lốp mòn đều. Đảo lốp xe thường xuyên (6.000 - 8.000 dặm một lần) là cách đơn giản để kéo dài tuổi thọ lốp xe. Xem bảo hành lốp xe để biết thêm thông tin về việc đảo lốp theo khuyến nghị.

Rubber compound (Hợp chất cao su)

Sự kết hợp các vật liệu pha trộn theo quy trình đã được xây dựng một cách cẩn thận. Các hợp chất cao su đặc biệt phù hợp với hiệu suất yêu cầu của từng loại lốp.

Run Flat Technology (Công nghệ chạy không hơi)

Lốp được thiết kế để chống lại các ảnh hưởng của việc lốp xẹp khi bị thủng, và cho phép xe tiếp tục đi ở tốc độ thấp hơn trong một quãng đường giới hạn.

Runout (Chạy lệch tâm)

Khoảng lệch bánh xe di chuyển vào và ra khỏi tâm bánh xe khi nó quay. Nếu độ lệch tâm lớn quá mức, có thể nhìn thấy bánh xe chao đảo khi quay.

Trở lại đầu trang 

 

S

Section height (Chiều cao mặt cắt của lốp)

Chiều cao của lốp xe, đo từ mâm xe đến mặt gai lốp phía bên ngoài.

Section width (Độ rộng mặt cắt)

Khoảng cách giữa mặt ngoài của các hông lốp, không bao gồm chữ viết và hình vẽ.

Self-aligning torque (Mô-men xoắn tự cân chỉnh)

Khi lốp là vào cua, mô-men xoắn được tạo ra ở phần lốp tiếp xúc với mặt đường tại một điểm nào đó phía sau của chính tâm bánh xe và ngay tại vết bánh xe. Điều này có tác động tương tự như góc caster dương và có xu hướng đẩy bánh xe trở lại vị trí thẳng về phía trước.

Series (Loạt lốp)

Lốp xe với các tỷ lệ kích cỡ tương tự, hoặc có mối tương quan với nhau giữa chiều cao và độ rộng mặt cắt

Service description (Ký hiệu về hiệu suất hoạt động lốp)

Số và chữ đúc trên lốp cho biết khả năng chịu tải, chỉ số tải trọng và tốc độ mà lốp có thể chịu tải dưới những điều kiện cụ thể, hoặc chỉ số tốc độ. Hay còn được gọi là chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ.

Shimmy (Rung lắc)

Bánh xe bị lắc từ phía bên này sang phía bên kia của xe. Rung lắc có thể do nhiều yếu tố, bao gồm cân bằng lốp không đúng cách, cân chỉnh kém, và bánh xe bị cong.

Shoulder (Vai)

Vùng tiếp giáp giữa gai lốp và hông lốp.

Side-To-Side Wobbling (Lắc bánh xe)

Còn được gọi là sự mất cân bằng động, xảy ra khi trọng lượng không được phân bố đều xung quanh chu vi hoặc đường trục của bánh xe. Kết quả là tạo cảm giác xe lắc từ bên này sang bên kia.

Sidewall (Hông lốp)

Đây là phần lốp giữa gai lốp và tanh lốp. Bảo vệ lốp chống lại các tác động của lề đường, v.v. Đây cũng là nơi có thể tìm thấy các ký hiệu trên hông lốp và có thể cho bạn biết các thông tin quan trọng liên quan đến lốp xe.

Silica

Vào năm 1992, Michelin đã phát hiện ra cách kết hợp chất phụ gia mới này vào hợp chất cao su của lốp xe. Phát minh này đã mở đường tạo ra các hợp chất cung cấp khả năng chống mòn, giảm lực cản lăn và mang lại độ bám đường tốt.

Silica Tread Compound (Hợp chất gai lốp bằng silica)

Hợp chất giữa silica với một chất đàn hồi tổng hợp có công thức đặc biệt mang lại độ bám đường vượt trội trên bề mặt lạnh và trơn ướt, cũng như độ bền đáng tin cậy.

Singles (Lốp đơn)

Lốp xe được lắp ở mỗi bên của một trục (hai lốp xe trên mỗi trục).

Sipe (Rãnh phụ)

Các vết cắt đặc biệt trong khối gai lốp, các đường cắt này sẽ mở và khi lốp lăn vào vùng tiếp xúc với mặt đường thì đóng lại, giúp phá vỡ sức căng của nước trên bề mặt đường và giúp cao su tiếp xúc với mặt đường để duy trì cũng như tăng độ bám trên đường ướt và đường tuyết.

Size (Kích cỡ)

Sự kết hợp giữa độ rộng của lốp, loại kết cấu, tỷ lệ chiều cao và kích thước mâm xe, được sử dụng để phân biệt lốp xe.

Slip (Trượt)

Sự sai khác giữa tốc độ tuyến tính của xe và tốc độ quay của lốp. Ví dụ, nếu một lốp bị khóa và trượt (ví dụ, không quay), trong khi chiếc xe vẫn di chuyển, thì lốp xe bị trượt -100%.

Slip angle (Góc trượt)

Sự sai khác giữa hướng bánh xe đang đi và hướng chiếc xe đang đi.

Speed rating (Chỉ số tốc độ)

Mã chữ cái (A-Z) được ấn định trên lốp xe cho biết phạm vi tốc độ mà lốp xe có thể chạy khi chở một tải trọng theo những điều kiện kỹ thuật đã được quy định.

Sprung weight (Trọng lượng có lắp lò xo)

Trọng lượng các bộ phận của một chiếc xe được đỡ bằng các lò xo, bao gồm cả khung, động cơ và thân xe

Squirm (Cong vênh)

Độ uốn của các khối gai lốp giữa các lớp bố đỉnh và mặt đường. Độ cong vênh ít sẽ mang lại cảm giác lái tốt hơn; Độ cong vênh nhiều sẽ mang lại cảm giác lái tệ hơn.

Stability (Tính ổn định)

Tình huống trong đó người lái xe duy trì được sự kiểm soát xe.

Staggering (Lắp so le)

Lắp so le là bánh xe lớn hơn đặt ở phía sau xe thay vì phía trước xe của bạn.

Standard load (Tải trọng tiêu chuẩn)

Trọng lượng mà một lốp có kích thước nhất định có thể chở được ở mức áp suất lốp theo khuyến nghị.

Star pattern (Bu-lông hình sao)

Một bu-lông dùng để xiết chặt các mấu lồi khi lắp lốp và bánh vào chiếc xe. Bu-lông này giúp đảm bảo áp suất lốp, ngăn ngừa cân chỉnh không chuẩn và giúp giữ cho bánh xe luôn ở vị trí trung tâm.

Static balance (Cân bằng tĩnh)

Tồn tại khi khối lượng được phân bố đều quanh trục xoay. Có thể phát hiện mất cân bằng tĩnh từ các rung lắc tại ghế ngồi, sàn xe và trụ lái.

Static loaded radius (Bán kính lốp khi có tải tĩnh)

Khoảng cách từ trục xoay của bánh xe đến bề mặt đỡ khi đang có một tải trọng nhất định và tại mức áp suất lốp quy định.

Steel belts (Lớp bố đỉnh bằng thép)

Sự kết hợp của dây thép bọc cao su tạo thành một dải hoặc một lớp bố và được đặt phía dưới lớp cao su của bề mặt gai lốp và phía trên lớp khung (khung lốp); giúp đảm bảo tính đồng nhất khi lốp xoay và ngăn ngừa tình trạng lốp bị xẹp.

Steering response (Phản ứng lái)

Phản ứng của xe với tín hiệu điều khiển của người lái. Cũng là phản hồi mà người lái xe nhận được thông qua tay lái khi họ đưa ra các tín hiệu điều khiển lái.

Steering system (Hệ thống lái)

Toàn bộ hệ thống máy móc cho phép người lái dẫn hướng và lái xe; bao gồm tay lái, trụ lái, cơ cấu lái, khớp lái và giá đỡ bánh xe.

Stress Equilibrium Casing™ (Vỏ Cân Bằng Áp Lực)

Thiết kế lớp khung hướng tâm giúp phân bổ lực gia tốc, lực vào cua và lực phanh đều hơn trên toàn bộ vùng tiếp xúc của lốp với mặt đường, cho phép cải tiến thiết kế ở vai lốp và sử dụng các hợp chất giúp bám đường tốt hơn, êm hơn.

Structure (Kết cấu)

Cách thức cấu tạo nên khung lốp. Lốp có kết cấu bố hướng tâm có thể nhận biết được bằng chữ "radial" (hướng tâm) hoặc bằng chữ R và là kết cấu phổ biến của đa số lốp xe hiện nay.

Supporting Knob Technology (Công nghệ núm đỡ)

Những nốt nhỏ trong các rãnh ở vai lốp giúp cung cấp độ cứng vùng hông lốp

Suspension (Hệ thống treo)

Các lò xo khác nhau, bộ giảm xóc và các khớp lái được sử dụng để treo khung xe, thân xe, động cơ và hệ thống truyền động trên bánh xe.

Symmetrical Tread Design (Thiết kế gai lốp đối xứng)

Gai lốp đồng nhất trên cả hai bên mặt gai lốp giúp mang lại hiệu suất tốt hơn trong những điều kiện cụ thể và trên những loại đường cụ thể.

Synthetic rubber (Cao su tổng hợp)

Được sản xuất nhân tạo, trái với cao su tự nhiên. Hầu hết các lốp xe du lịch và xe tải nhẹ hiện nay đều sử dụng một lượng tương đối ít thành phần cao su tự nhiên trong cấu tạo lốp.

Trở lại đầu trang 

 

T

T & RA (Tyre and Rim Association)

Hiệp Hội Lốp Xe & Mâm Xe

Tensile Strength (Lực căng)

Lực chống lại sự kéo căng hoặc đứt gãy của một vật khi nó chịu tác động của sức ép. Lớp bố đỉnh bằng thép bên trong lốp là đặc điểm để nhận dạng và để so sánh dựa trên lực căng.

Tyre (Lốp xe)

Còn gọi là lốp bơm hơi, là một cụm được thiết kế chính xác bao gồm cao su, hóa chất, vải và kim loại, cung cấp độ bám đường, giúp giảm xóc trên đường và chở tải trọng dưới các điều kiện khác nhau.

Tyre Designation (Ký hiệu lốp xe)

Mã chữ cái đúc vào hông lốp mô tả kích cỡ lốp, bao gồm độ rộng lốp, tỷ lệ chiều cao, đường kính mâm xe, chỉ số tải trọng, và chỉ số tốc độ. Hầu hết các ký hiệu sử dụng hệ thống P-Metric.

Tyre Mixing (Sử dụng lẫn lộn lốp xe)

Tình huống mà khi các lốp xe của các thương hiệu khác nhau, chủng loại khác nhau hoặc kích cỡ khác nhau được sử dụng trên cùng một chiếc xe. Điều này có thể dẫn đến các thay đổi trong đặc điểm lái và kiểm soát lái của xe.

Tyre Placard (Thẻ lốp xe)

Thẻ bằng kim loại hoặc bằng giấy được gắn vĩnh viễn trên xe, trong đó chỉ rõ kích cỡ lốp và áp suất lốp phù hợp cho chiếc xe. Tấm thẻ này thường có thể được tìm thấy trên cửa xe phía tay lái, trên nắp hộp đựng găng tay, hoặc trên nắp bình nhiên liệu.

Tyre Pressure Gauge (Thiết bị đo áp suất lốp)

Dụng cụ dùng để đo đúng áp suất trong lốp.

Toe (Độ chụm)

Là độ lệch về khoảng cách giữa phần phía trước và phần phía sau của cặp lốp lắp trên cùng một trục.

Toe-In (Độ chụm trong)

Phần phía trước của hai lốp trên cùng một trục gần hơn so với phần phía sau của lốp.

Toe-Out (Độ chụm ngoài)

Phần phía trước của hai lốp trên cùng một trục xa hơn so với phần phía sau của lốp.

Toe-Out Turns (Độ chụm ngoài khi rẽ)

Còn gọi là Góc Ackerman. Bánh xe bên trong khi rẽ sẽ đi theo bán kính nhỏ hơn so với bánh xe ở bên ngoài, bởi vì hai bánh xe phía trước tay lái ở các góc khác nhau khi rẽ.

Torque (Mô-men xoắn)

Lực quay hoặc lực xoắn, thường được đo bằng lb-ft hoặc Newton mét.

Torque-Locking Sipes (Rãnh phụ tự đóng)

Rãnh phụ có các gợn sóng theo chiều dọc (trong khối gai lốp) để làm tăng độ chắc chắn khi vào cua.

Torsion Bar (Thanh xoắn)

Một thanh dài, thẳng, lắp chặt vào khung xe ở một đầu và vào hệ thống treo ở đầu kia; hoạt động như một lò xo thẳng hấp thụ năng lượng bằng cách xoay.

Touring tyres (Lốp xe du lịch)

Thường có tuổi thọ lốp cao, mang lại sự thoải mái và độ bám đường cho tất cả các mùa.

Track (Vết lốp)

Khoảng cách giữa các mép gai lốp phía bên ngoài của hai lốp trên cùng một trục.

Traction (Độ bám đường)

Là lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường; tạo ra độ bám đường.

Tramping (Bật nảy)

Là một trạng thái trong đó chiếc xe nảy lên và xuống một cách bất thường.

Tread (Gai lốp)

Là phần lốp tiếp xúc với đường. Nó được phân biệt theo thiết kế của gai và các rãnh gai lốp. Giúp tạo độ bám đường trong nhiều điều kiện khác nhau, chịu lực cao, chống trầy xước, mòn và nhiệt.

Tread Buffing (Mài gai lốp)

Nạo cao su ra khỏi gai lốp. Còn được gọi là cạo cao su.

Tread Depth (Độ sâu gai lốp)

Độ sâu lớp cao su của gai lốp có thể sử dụng được, được đo bằng mỗi 1/32 inch. Nếu một lốp xe mới có lớp cao su dày 10/32 inch, bạn có 8/32 inch cao su sử dụng được. Lốp xe phải được thay thế khi có thể nhìn thấy vạch chỉ thị độ mòn gai lốp ở 2/32 inch.

Tread Life (Tuổi thọ gai lốp)

Thời gian sử dụng lốp xe trước khi được tháo bỏ khỏi xe; là quãng đường đi được.

Tread Rib (Gân gai lốp)

Phần gai lốp chạy vòng quanh chu vi của lốp và được phân cách bởi các rãnh gai lốp.

Treadwear Indicator (Vạch chỉ thị độ mòn gai lốp)

Là một dải hẹp, đôi khi được gọi là dải băng chỉ độ mòn, xuất hiện trên bề mặt lốp khi gai lốp chỉ còn 2/32 inch.

Tread Width (Độ rộng gai lốp)

Chiều rộng của bề mặt gai lốp.

Tri Side-by-Side Compounding (Hợp chất ba lớp)

Một quá trình cho phép đặt ba loại hợp chất cao su khác nhau trên bề mặt gai lốp một cách chính xác.

Trở lại đầu trang 

 

U

Ultra-Low Profile Technology (Công nghệ vỏ lốp siêu thấp)

Có hình dạng hông lốp chuyên biệt, vùng tanh lốp, và hợp chất ở tanh lốp giúp tăng độ bền và khả năng lắp lốp với hông lốp siêu thấp.

Underinflation (Lốp bị non hơi)

Là việc vận hành một lốp xe không đủ áp suất lốp để đỡ trọng lượng của xe cùng người ngồi trên xe và phụ tải; có thể dẫn đến hỏng lốp khi nhiệt bên trong lốp được sinh ra đến một mức có thể phá hủy các thành phần của lốp.

Understeer (Thiếu lái)

Là đặc điểm về kiểm soát lái, trong đó lốp trước bị mất kiểm soát vì chạy ở góc trượt lớn hơn lốp sau. Còn được gọi là bị trượt lái.

Undertread (Lớp đệm cao su)

Vật liệu nằm giữa lớp cao su gai lốp dưới cùng và lớp trên cùng của lớp bố đỉnh bằng thép; đóng vai trò như một tấm đệm lót giúp cải thiện sự thoải mái.

Uni-Directional Tread (Gai lốp đơn hướng)

Còn gọi là gai lốp định hướng, đây là loại lốp được thiết kế để chỉ xoay theo một hướng.

Unsprung weight (Trọng lượng không lắp lò xo)

Trọng lượng các bộ phận của một chiếc xe không được đỡ bởi các lò xo, bao gồm bánh xe và lốp xe, cụm phanh phía ngoài, các cụm trục phía sau, các thành phần của hệ thống treo, lò xo, bộ giảm xóc và thanh chống lật.

UTQGS (Uniform Tyre Quality Grading Standards)

Còn được gọi là Hệ Thống Tiêu Chuẩn Phân Hạng Chất Lượng Lốp Đồng Nhất. Một hệ thống thông tin về lốp xe được chính phủ tài trợ, cung cấp cho người tiêu dùng các mức xếp hạng (từ AA đến C) về độ bám đường và nhiệt độ của lốp xe. Độ mòn gai lốp thường được xếp hạng từ 60 đến 700.

Trở lại đầu trang

 

 

 

 

V

 

 

 

Valve (Van)

Một thiết bị cho phép bơm khí vào và xả khí ra khỏi lốp. Van được trang bị một nắp van để tránh bụi bẩn và hơi ẩm, cộng với một lõi van để tránh khí thoát ra ngoài.

Variable Contact Patch (Công nghệ tiếp xúc đa diện)

Một hệ thống nhằm tối đa hóa diện tích vùng tiếp xúc của lốp với mặt đường khi vào cua thông qua sự kết hợp gai lốp bất đối xứng và lớp bố đỉnh nằm bên dưới.

Variable Integrated Pitch (Mức độ tích hợp biến đổi)

Quá trình thay đổi kích thước của khối gai lốp xung quanh chu vi của lốp xe để giảm thiểu tiếng ồn mà lốp xe tạo ra khi lăn bánh.

Variable Thickness or Bidirectional Sipe (Độ dày biến đổi hoặc rãnh phụ hai hướng)

Là hai loại công nghệ rãnh phụ làm tăng độ cứng của lốp trong điều kiện có tải trọng, chẳng hạn như vào cua, đạp phanh, hoặc khi tăng tốc. Công nghệ này cho phép bề mặt khối gai lốp khóa vào nhau (theo cả chiều dọc và chiều ngang), dẫn đến phản ứng lái nhanh và chính xác, làm giảm quãng đường phanh, và cải thiện lực truyền mô-men xoắn của động cơ lên tay lái xe.

Vertical Bouncing (Nảy lên xuống)

Nảy lên xuống, hoặc mất cân bằng tĩnh, xảy ra khi trọng lượng được phân bố không đều xung quanh trục quay của bánh xe. Bạn có thể cảm thấy điều này qua sàn xe, ghế lái và trụ lái.

Viscous Planing (Sự hình thành lớp nhớt)

Có thể xảy ra ngay khi trời mưa trên mặt đường khô ráo. Dầu trên mặt đường di chuyển lên trên cùng của lớp hơi ẩm và có thể rất trơn, ngay cả khi lớp hơi ẩm rất mỏng. Trời tiếp tục mưa sẽ làm giảm tình trạng này vì gột rửa trôi sạch dầu đi.

Vulcanization (Lưu hóa)

Quá trình không thể đảo ngược của việc gia nhiệt cao su dưới áp suất giúp cải thiện sức bền và độ đàn hồi của cao su.

Trở lại đầu trang 

 

W

Wander (Chệch hướng)

Xu hướng xe đi lệch hoặc chệch khỏi hướng lái dự định, do tay lái bất thường, lốp mòn, hệ thống treo cân chỉnh không chuẩn, lực gió ngang, hoặc những lực bất thường trên đường.

Wet traction (Độ bám trên đường ướt)

Thể hiện lốp thoát nước hiệu quả như thế nào để chống lại hiện tượng trượt nước, và lốp bám đường ướt tốt như thế nào khi lái xe ở tốc độ chậm.

Wheelbase (Khoảng cách giữa bánh trước và bánh sau của xe)

Khoảng cách theo chiều dọc từ tâm bánh xe phía trước đến tâm bánh xe phía sau trên cùng một bên của chiếc xe.

Wheel weights (Niêm chì)

Quả cân nhỏ được lắp hoặc cố định vào bánh xe để cân bằng cụm lắp ráp lốp và bánh xe.

Trở lại đầu trang 

 

Z

Zero offset (Offset bằng không)

Là khi lắp mặt bánh xe thẳng với đường tâm trục bánh xe.

Zero Pressure Technology (Công nghệ lốp không áp suất)

Lốp Michelin® Zero Pressure™ có hông lốp được gia cố sức bền, được thiết kế để đỡ trọng lượng của chiếc xe ngay cả sau khi bị mất áp suất lốp – thậm chí khi không có khí trong lốp. Công nghệ Michelin® Zero Pressure cho phép bạn tiếp tục lái xe lên đến 50 dặm ở vận tốc 55 dặm/giờ, vì vậy bạn không cần phải thay lốp xe ở lề đường cao tốc và đông đúc. Điều tuyệt vời nhất là Công Nghệ Không Áp Suất đã được ứng dụng cho một số loại lốp Michelin®  có hiệu suất hoạt động tốt nhất.

Zero toe (Độ chụm bằng không)

Khi các lốp xe nằm trên cùng một trục và song song với nhau; phần phía trước và phần phía sau của các lốp xe đều nhau.

Trở lại đầu trang

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thuật ngữ


Tìm thuật ngữ:

A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | R | S | T | U | V | W | Z

A

Air Pressure (Áp suất lốp)

Lượng khí bên trong lốp xe ép ra phía ngoài trên mỗi inch vuông của lốp, được tính bằng pound trên mỗi inch vuông (psi) hoặc bằng kiloPascals (kPa), được tính theo hệ mét cho áp suất lốp.

Airtight Synthetic Rubber (Cao su tổng hợp kín khí)

Chủ yếu được tạo bởi cao su butyl không thấm, vật liệu này thay thế cho săm trong loại lốp không săm hiện đại. Hãy kiểm tra áp suất lốp hàng tháng, bởi vì sẽ có một lượng khí bị thất thoát theo thời gian.

Alignment (Cân chỉnh thước lái)

Khi tất cả các bánh xe trên xe được điều chỉnh để chúng có được định hướng tối ưu so với mặt đường và so giữa các bánh xe với nhau.

Aquaplaning (Hiện tượng trượt nước)

Một tình huống vô cùng nguy hiểm khi nước tích tụ ở phía trước của lốp dẫn đến lốp xe mất độ bám đường. Lúc đó, chiếc xe sẽ trượt trên mặt nước và hoàn toàn mất kiểm soát. Hiện tượng này còn được gọi là hydroplaning.

Aramid

Một loại vật liệu tổng hợp được sử dụng trong một số lốp xe, loại vật liệu này chắc chắn hơn thép (khi so sánh không theo cân nặng).

Aspect Ratio (Tỷ lệ chiều cao)

Tỷ lệ giữa chiều cao hông lốp so với chiều rộng mặt cắt lốp.

Asymmetrical Tread Design (Thiết kế gai lốp bất đối xứng)

Hình dạng gai lốp có thiết kế khác nhau ở hai bên bề mặt lốp giúp tăng cường và tối ưu hóa hiệu suất, tăng kiểm soát lái trên cả đường ướt và đường khô. Phía bên trong vai lốp có nhiều rãnh hơn để thoát nước và phía bên ngoài vai lốp có các khối gai lốp giúp tối đa hóa việc kiểm soát lái.

Trở lại đầu trang

B

Balance/Imbalance (Cân bằng/Mất cân bằng)

Là trạng thái khi lốp và bánh xe quay, tất cả trọng lượng của chúng được phân bố đều/không đều. Để khắc phục sự mất cân bằng, một thợ cơ khí được đào tạo sẽ thêm trọng lượng vào bên trong hoặc bên ngoài bánh xe.

Banded At Zero Technology™

Michelin® BAZ Technology™ sử dụng dải nylon bện xoắn tại phần gai lốp trên lớp bố đỉnh bằng thép ở đai không độ.  BAZ Technology™ chống lại các lực hướng tâm có thể gây ra biến dạng lốp khi xe chạy ở tốc độ cao. BAZ Technology™ tối ưu hóa kiểm soát lái ở tốc độ cao và giúp lốp gia tăng độ bền.

Bead (Tanh lốp)

Phần lốp nằm trên bánh xe. Bên trong có một đai thép tròn, được bọc hoặc gia cố bằng lớp dây bố khung, giúp gắn chặt lốp vào mâm xe.

Bead Chafer (Mép tanh lốp)

Là một thành phần quan trọng của lốp, nó là điểm tiếp xúc giữa lốp và bánh xe, được thiết kế để chịu lực bánh xe đặt trên lốp trong khi lắp đặt cũng như các động lực tác động khi lái xe và khi phanh.

Bead Filler (Lớp đệm tanh lốp)

Chịu trách nhiệm truyền lực đẩy và mô-men hãm từ mâm xe đến phần lốp tiếp xúc với mặt đường.

Bead Tension Structure (Cấu trúc căng tanh lốp)

Hai lớp bố ở hông lốp bọc quanh từng dây tanh lốp theo hướng ngược nhau, cung cấp độ ổn định tương đối nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt để hấp thụ các chấn động bất thường trên đường.

Belt (Dây đai)

Là một lớp dây bọc cao su nằm giữa các lớp bố khung và mặt gai lốp. Dây đai thường được làm nhiều nhất từ thép nhưng cũng có thể được làm từ sợi thủy tinh, rayon, nylon, polyester hoặc các loại vật liệu khác.

Bias-Ply (Lớp bố chéo)

Là một loại lốp có các lớp bố được sắp xếp chạy theo đường chéo so với đường trung tâm của gai lốp.

Bolt Circle (Vòng bu lông)

Đường kính của một vòng tròn tưởng tượng vẽ qua tâm mỗi đai ốc và sau đó được đo từ hai lỗ nằm trực tiếp đối diện nhau. Phép đo được sử dụng trong việc lựa chọn các bánh xe phù hợp để thay thế.

Braking Torque (Mô-men hãm)

Một kỹ thuật được thực hiện thông qua các tay đua và những tay lái thử nghiệm để cải thiện khả năng tăng tốc vượt trội của họ; nhấn phanh và ga cùng một lúc, tăng tốc độ vòng quay động cơ cho đến khi nhả phanh.

Breakaway (Mất lái)

Một thuật ngữ dùng để mô tả việc bị mất độ bám đường khi vượt qua được khúc cua hoặc khi tăng tốc từ vạch xuất phát. Lốp xe trượt, thay vì bám, trên bề mặt đường.

Butyl Rubber (Cao su Butyl)

Cao su tổng hợp được sử dụng để chế tạo lốp ngày nay. Loại cao su này hầu như không thấm nước và khí.

Trở lại đầu trang

C

C3M Technology

Quá trình sản xuất cho phép sắp xếp chính xác các thành phần cấu tạo lốp khác nhau và các hợp chất làm mặt gai lốp bằng cao su.

Camber (Góc camber)

Là góc nghiêng của bánh xe ngả vào trong hoặc ngả ra ngoài so với phương thẳng đứng, được đo bằng độ. Góc camber của bánh xe được điều chỉnh để giữ cho phía bên ngoài của lốp xe tiếp xúc thẳng góc với mặt đất trong khi rẽ.

Camber Thrust (Lực camber)

Lực bên hông hoặc lực ngang được sinh ra khi lốp xe lăn theo góc camber, có thể làm tăng hoặc giảm lực tác động bên hông do lốp xe tạo ra.

Carbon Black (Carbon đen)

Đây là một chất phụ gia, khi được trộn vào hợp chất cao su của lốp, nó sẽ giúp cho lốp tăng khả năng chống mài mòn cao.

Carcass (Khung)

Kết cấu đỡ của lốp gồm các lớp bố neo vào một phía của tanh lốp và chạy vòng theo bán kính đường tròn của lốp để neo vào phía bên kia của tanh lốp. Còn được gọi là khung lốp.

Carcass Ply (Lớp bố khung)

Được tạo thành từ các sợi cáp bằng vải dệt mỏng và được gắn chặt vào cao su. Các cáp này có vai trò quyết định lớn tới sức mạnh của lốp.

Carrying Capacity (Khả năng chịu tải)

Đây là trọng lượng mà mỗi lốp được thiết kế để chịu tải ở mức áp suất lốp nhất định. Đối với mỗi kích cỡ lốp, có một bảng áp suất tải trọng để đảm bảo mức áp suất lốp được sử dụng là phù hợp đối với tải trọng của trục xe.

Caster (Góc caster)

Góc giữa đường vẽ theo chiều dọc qua đường tâm của bánh xe và trục xoay của bánh xe; giúp cải thiện sự định hướng ổn định và giữ đúng trọng tâm của xe.

Centerline (Đường tâm)

Đường tưởng tượng chạy qua tâm của chiếc xe. Cân chỉnh thước lái được đo từ đường này.

Centrifugal Force (Lực ly tâm)

Gia tốc ngang, đo bằng gia tốc của đối tượng trong chuyển động cong. Khi một chiếc xe đi qua đường cong, lực ly tâm tác động lên nó và có xu hướng kéo chiếc xe ra ngoài. Để chống lại điều này, các lốp xe sẽ tạo ra một lực ngang bằng và ngược hướng với đường chạy. Lực này còn gọi là lực ngang.

Cold Inflation Pressure (Áp suất khi lốp mát)

Lượng áp suất hơi trong lốp, đo bằng pound trên mỗi inch vuông (psi) trước khi lốp xe bị tích tụ nhiệt từ việc lái xe.

Comfort Control Technology

Sử dụng công nghệ sản xuất chính xác để đảm bảo sự đồng nhất của lốp xe ở mức độ cực cao, bao gồm cả việc sử dụng phần mềm thiết kế gai lốp độc quyền và thực sự hiệu quả để giảm thiểu độ ồn của gai lốp.

Compliance Cushion (Lớp đệm giảm xóc)

Một thành phần của lốp bằng cao su được thêm vào giữa gai lốp và đai lốp nhằm hấp thụ những chấn động bất thường trên đường, giúp việc lái xe êm ái hơn.

Contact Patch (Vùng tiếp xúc)

Khu vực lốp tiếp xúc với mặt đường. Còn gọi là dấu chân.

Cord (Lõi dây)

Các sợi vải giúp tạo thành các lớp bố của lốp. Lõi dây có thể được làm từ polyester, rayon, nylon, sợi thủy tinh hoặc thép.

Cornering Force (Lực ôm cua)

Lực tác động trên lốp khi xe rẽ – đó là khả năng bám đường và chống lại lực bên của lốp – giữ xe đi được trên đoạn đường cong như mong muốn.

Cross Z-Sipes Technology (Công nghệ đường zíc zắc ngang)

Rãnh gai phụ giúp tạo độ cứng theo chiều ngang và chiều dọc trong khối gai lốp.

Crown Plies (Lớp bố đỉnh)

Tạo bề mặt cứng cho gai lốp và cho phép tiết kiệm nhiên liệu tốt. Các lớp bố đỉnh này cũng tạo độ cứng ly tâm và độ cứng mặt bên của lốp, và cũng đủ độ linh hoạt để giúp lái xe thoải mái.

Curb Weight (Trọng lượng không tải)

Trọng lượng của một chiếc xe được sản xuất với các bình chứa (bao gồm cả bình xăng) được đổ đầy và với tất cả các thiết bị thông thường đã được lắp đặt, nhưng không có tài xế hoặc hành khách.

Trở lại đầu trang

D

Deflection (Độ uốn)

Gai lốp và hông lốp bị uốn cong khi bề mặt lốp tiếp xúc với mặt đường.

Directional Stability (Sự ổn định hướng)

Khả năng xe được điều khiển một cách an toàn và tự tin trên đường thẳng và ở tốc độ cao mà không bị ảnh hưởng bởi những chấn động bất thường từ vỉa hè, lực gió ngang, lực nâng khí động học, hoặc các ảnh hưởng bên ngoài khác.

Dog Tracking (Chạy lệch trục)

Vết đường đi của xe là độ rộng giữa các mép gai lốp trên mặt đường của các lốp trên cùng một trục. Chạy lệch trục, hay cụ thể hơn là  "Chạy Kiểu Chó", dùng để chỉ tình trạng xe bị lệch trục, và các bánh xe phía sau không theo vết của các bánh xe phía trước khi chiếc xe đang đi trên đường thẳng. Hay còn được gọi là chạy lệch.

DOT Markings (Ký hiệu DOT)

Một mã được đúc vào hông lốp để xác nhận lốp xe phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn về xe cơ giới của Bộ Giao Thông Vận Tải Hoa Kỳ.

Drift (Trượt xe)

Thuật ngữ trượt xe để chỉ xe chạy lệch khỏi đường thẳng khi không có sự điều khiển của tay lái. Còn gọi là xe bị kéo.

Duals (Lốp đôi)

Các lốp được đặt cạnh nhau trên một trục để tăng khả năng chịu tải và khả năng bám đường; bốn lốp trên cùng một trục.

Dual Tread Compounding (Hợp chất gai lốp kép)

Sử dụng hai loại hợp chất trên gai lốp, hợp chất bên ngoài cho độ bám trên đường khô và hợp chất bên trong cho độ bám trên đường ướt.

DURABLACK

Một công nghệ hợp chất cho phép hông lốp giữ được màu đen trong suốt vòng đời của lốp.

DuraGuard Technology

Bao gồm các tính năng khác nhau, chẳng hạn như hai lớp bố ở hông lốp và lớp bố đỉnh bằng thép cường lực nằm dưới mặt gai lốp.

Durometer (Máy đo độ cứng)

Một dụng cụ dùng để đo độ cứng. Cụ thể đối với lốp xe, máy đo độ cứng thường được dùng để đo độ cứng hợp chất lốp. Máy đo độ cứng cũng có các kết quả tham khảo về độ cứng, ví dụ như độ cứng của lốp xe đo được là 60.

Dynamic Balance (Cân bằng động)

Xuất hiện khi trọng lượng được phân bổ đều xung quanh chu vi của lốp và ở hai bên đường tâm của lốp. Khi cụm lắp ráp bánh xe và lốp bị mất cân bằng động sẽ tạo ra hiện tượng bánh xe bị đảo hoặc bị lắc từ bên này sang bên kia.

Trở lại đầu trang

E

Eccentric Mounting (Lắp lệch tâm)

Là lắp một cụm lốp và bánh xe mà trọng tâm xoay của cụm lắp ráp này không thẳng hàng với trọng tâm xoay của trục xe.

ECE Symbol (Biểu tượng ECE)

Ủy Ban Kinh tế của Châu Âu xây dựng các yêu cầu dành cho xe cơ giới. Lốp được ECE phê chuẩn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về kích cỡ vật lý, những yêu cầu về thương hiệu và các quy định về độ bền khi chạy ở tốc độ cao.

Extra Load (Tải trọng tăng cường)

Lốp xe được nâng mức chịu tải trọng cao hơn nhờ có mức áp suất lốp tối đa cao hơn so với mức áp suất lốp tối đa theo tiêu chuẩn.

Trở lại đầu trang

F

Filament at Zero (Sợi Filament tại đai không độ)

Các sợi gia cố bằng aramid/nylon hoặc sợi nylon bọc xoắn riêng rẽ có thể được đặt chính xác trong các khu vực cụ thể hoặc trên toàn bộ gai lốp tại lớp bố đỉnh bằng thép ở không độ. Điều này không chỉ giúp giữ hình dạng lốp, mà còn giúp nâng cao chất lượng lái và đánh lái chính xác.

Fore-and-Aft Weight Transfer (Chuyển trọng lượng trước-và-sau)

Chuyển trọng lượng từ trục trước đến trục sau (hoặc ngược lại) xảy ra khi tăng tốc hoặc phanh xe. Tăng tốc làm chuyển trọng lượng từ trục trước đến trục sau. Phanh xe làm chuyển trọng lượng từ trục sau đến trục trước.

Four-wheel-drift (Trượt-bốn-bánh)

Thuật ngữ này nói về việc kiểm soát lái khi lốp trước và lốp sau trượt một cách có kiểm soát. Người lái xe sử dụng cả chân ga và đánh lái để giữ xe trượt trên một đường quy định.

Free Radius (Bán kính tự do)

Bán kính của cụm lắp ráp lốp/bánh xe khi không bị ảnh hưởng của tải trọng.

Trở lại đầu trang

G

Green X

Nhãn Michelin® Green X®  dùng để đảm bảo mức hiệu suất sử dụng năng lượng cao nhất trên thị trường và giảm sự phát thải CO2 vào không khí, trong khi vẫn duy trì được tất cả những lợi thế của lốp Michelin huyền thoại, như lâu mòn, an toàn, và các hiệu suất hoạt động khác.

Groove (Rãnh)

Khoảng cách giữa hai gân gai lốp liền kề; còn gọi là rãnh gai lốp.

Gross Axle Weight Rating (Tổng trọng lượng trục xe ước tính)

Trọng lượng tối đa được phân bổ giữa các lốp xe trên một trục nhất định.

Gross Vehicle Weight (Tổng trọng lượng xe)

Trọng lượng của xe và các đối tượng được chở trên xe (bao gồm chất lỏng, hành khách và hàng hóa).

Gross Vehicle Weight Rating (Tổng trọng lượng xe ước tính)

Trọng lượng tối đa cho phép đối với các phương tiện khi chở các đối tượng trên xe. Giá trị này được quy định bởi các nhà sản xuất xe và có thể được xác định trên thẻ thông tin ở cửa xe.

Trở lại đầu trang

H

High Flotation Sizing System for Light Trucks

Lốp xe có hông lốp thấp hơn và gai lốp rộng hơn đem lại độ bám đường tốt hơn trên các bề mặt như cát và đất mềm, thường thấy trong tình huống đi trên đường địa hình, ẩm ướt.

High Modulus Undertread

Lớp cao su bên dưới rãnh lốp giúp neo khối gai lốp vào các lớp khung lốp, giúp tăng độ đám đường, phản ứng tay lái, tối ưu hóa khả năng kiểm soát lái.

High-performance tyres (Lốp hiệu suất cao)

Còn gọi là lốp hiệu suất tối đa, lốp hiệu suất cao vượt trội, v.v., là loại lốp mang lại độ kiểm soát lái, độ bám đường và khả năng vào cua cao vượt trội so với lốp xe tiêu chuẩn. Lốp hiệu suất cao cũng được định mức để hoạt động ở tốc độ cao hơn so với lốp xe hiệu suất không cao.

Highway tyres (Lốp sử dụng cho đường cao tốc)

Còn gọi là lốp xe mùa hè; được thiết kế để lái xe trong điều kiện thời tiết ướt và khô, nhưng không được sử dụng được trên tuyết và băng.

Hub-centric (Định tâm bằng đầu trục xe)

Bánh xe được sản xuất để lắp vừa với đầu trục xe hoặc giá đỡ bánh xe. Định tâm bằng đầu trục là bánh xe có lỗ tâm khớp hoàn toàn với đường kính của đầu trục xe.

Hysteresis (Độ trễ)

Khi cao su bị căng và nén, nó không hoàn lại toàn bộ năng lượng tác động lên nó bởi vì năng lượng bị mất đi do ma sát bên trong. Cơ năng biến đổi thành năng lượng nhiệt và nhiệt tạo ra gây hư hại và thất thoát năng lượng.

Trở lại đầu trang

I

Indentation (Vết lõm trên lốp)

Hiện tượng này xảy ra trên hông lốp là bình thường và an toàn, vì phần hông lốp là nơi các dây bố vải được xếp chéo lên nhau nên tạo thành vết lõm. Điều này sẽ không thể xảy ra trên mặt gai lốp do bên trong có dây cáp bằng thép.

Inflation (Bơm lốp)

Hành động đưa khí vào bên trong lốp xe.

Inner liner (Lớp lót bên trong)

Lớp trong cùng của lốp không săm, chủ yếu được tạo bởi cao su butyl không thấm. Một lượng khí sẽ bị mất đi theo thời gian. Kiểm tra áp suất hàng tháng để đảm bảo lốp xe hoạt động tốt và an toàn.

Interlocking Sipes (Rãnh phụ tự đóng)

Rãnh phụ có dạng hình chữ S tự khớp, tạo độ dài rãnh phụ dài hơn để tăng cường độ bám đường.

Trở lại đầu trang

K

Kilopascal (kPa)

Đơn vị đo theo mét cho áp suất lốp. Một psi bằng 6,9 kPa.

Trở lại đầu trang

L

Lateral runout (Lắc ngang)

Hiện tượng đảo từ bên này sang bên kia của bánh xe khi bánh xe quay; là hiện tượng rung lắc.

Lateral weight transfer (Chuyển trọng lượng ngang)

Khi xe đi qua đoạn đường cong, trọng lượng được chuyển từ các bánh xe phía bên trong của đường cong sang các bánh xe ở phía bên ngoài của đường cong. Đây là kết quả của lực ly tâm, hoặc lực ngang tác động lên chiếc xe.

Life Maximized Adherence™ Compounding

Một hợp chất giúp tối ưu hóa các tính năng của lốp sử dụng chạy trên đường phố, giúp dự đoán và kiểm soát lái, mang lại độ bám đường tuyệt vời trong suốt vòng đời lốp.

Light truck (Xe tải nhẹ)

Thuật ngữ của ngành ô tô nói về loại xe tải nhỏ, xe bán tải, xe chở khách, hoặc SUV.

Linearity (Độ tuyến tính)

Một thuật ngữ dùng để mô tả phản ứng tay lái.

Load-carrying capacity (Khả năng chịu tải tối đa)

Chỉ số cho biết lốp được chứng nhận chịu được trọng lượng bao nhiêu tại áp suất lốp tối đa.

Loaded radius (Bán kính chịu tải)

Phép đo theo inch từ đường tâm trục bánh xe đến mặt đất khi lốp được bơm đúng mức áp suất chịu tải.

Loaded section height (Chiều cao mặt cắt chịu tải)

Chiều cao mặt cắt lốp khi đang tiếp xúc với mặt đường

Load index (Chỉ số tải trọng)

Một loạt số đã được chỉ định trong khoảng từ 0 đến 279, tương ứng với khả năng chịu tải tối đa của lốp xe.

Load range (Phạm vi tải trọng)

Quy định phạm vi tải trọng tối đa mà lốp xe có thể chở được tại mức áp suất quy định.

Lug-centric (Định tâm bằng giá đỡ bánh xe)

Bánh xe được sản xuất để lắp vừa với đầu trục xe hoặc giá đỡ bánh xe. Định tâm bằng giá đỡ là bánh xe có lỗ tâm khớp hoàn toàn với các đầu bu-lông trên giá đỡ bánh xe.

Luxury performance touring tyres (Lốp dành cho xe hạng sang)

Là loại lốp được thiết kế cho dòng xe sedan hạng sang nói chung, kết hợp giữa hiệu suất kiểm soát lái và sự thoải mái, êm ái khi lái xe.

Trở lại đầu trang

M

Match mounting (Lắp khớp lốp vào bánh xe)

Kỹ thuật lắp khớp mép trong của lốp xe với mép ngoài của bánh xe để đảm bảo hiệu suất lái xe tối ưu.

Maximum inflation pressure (Áp suất lốp tối đa)

Áp suất lốp tối đa có thể bơm khi lốp mát; có thể tìm thấy trên ký hiệu đúc trên hông lốp.

Metric tyre size system (Hệ thống kích cỡ lốp theo hệ mét)

Một hệ thống được sử dụng để mô tả kích cỡ lốp. Đây là hệ thống tiêu chuẩn của  ETRTO - European tyre and Rim Technical Organization (Tổ Chức Kỹ Thuật về Lốp và Mâm Xe Châu Âu).

Michelin Man

Michelin Man đã đại diện cho tập đoàn Michelin hơn 100 năm.

Misalignment (Cân chỉnh không chuẩn)

Kết quả của việc hệ thống treo phía trước và/hoặc phía sau chiếc xe không được cân chỉnh đúng.

Mounting (Lắp)

Đây là hành động đặt lốp vào bánh xe và đảm bảo rằng cụm lắp ráp này được cân bằng. Khi bạn mua lốp xe mới, chúng cần phải được lắp một cách chuyên nghiệp. Nó cũng là tiêu chuẩn để các đại lý tính một khoản phí không đáng kể để một lắp thân van khi lắp lốp cho xe bạn.

MSRP

Giá Bán Lẻ Khuyến Nghị của Nhà Sản Xuất (Manufacturer's Suggested Retail Price).

Trở lại đầu trang

N

Negative camber (Góc camber âm)

Thiết lập cân chỉnh để các đỉnh của lốp xe nghiêng về phía đường trục của xe; các tay đua sử dụng góc camber âm để giúp vào cua tối đa.

Negative offset (Offset âm)

Khi bề mặt lắp bánh xe gần hơn với phía bên phanh của bánh xe, di chuyển cụm lắp ráp lốp và bánh xe ra khỏi lồng chắn bùn.

NHTSA

Cục Quản Lý An Toàn Giao Thông Đường Bộ Quốc Gia (National Highway Traffic Safety Administration).

Nominal Rim Diameter (Đường kính mâm xe danh nghĩa)

Đường kính của một mâm xe, được viết theo các số nguyên gần nhất (ví dụ: 15 inch).

Trở lại đầu trang

O

Offset

Offset của mâm xe là khoảng cách giữa cụm lắp ráp lốp/bánh xe với hệ thống treo. Một bánh xe có offset bằng không sẽ có bề mặt lắp lốp nằm thẳng hàng với đường trục bánh xe.

Off-the-car balancing (Cân bằng bánh xe ở ngoài xe)

Để đạt được sự cân bằng trọng lượng tối ưu giữa lốp và bánh xe, cụm lắp ráp có thể được tháo ra khỏi xe và cân bằng để loại bỏ sự rung lắc từ bên này sang bên kia hay sự nảy lên nảy xuống.

Original Equipment (Trang thiết bị nguyên gốc)

Lốp xe được nhà sản xuất xe lựa chọn và lắp sẵn trên xe mới xuất xưởng, có hiệu suất phù hợp nhất với hiệu suất vận hành của xe. Còn được gọi là OE.

Overall diameter (Đường kính tổng thể)

Đường kính của lốp đã được bơm đủ áp suất, không có tải trọng.

Overall width (Độ rộng tổng thể)

Khoảng cách giữa mặt ngoài của hai bên hông lốp, bao gồm cả chữ viết và hình vẽ.

Overinflation (Lốp quá căng)

Quá nhiều hơi trong lốp xe, sẽ dẫn đến mòn sớm ở phần trung tâm gai lốp.

Oversteer (Thừa lái)

Hướng di chuyển của chiếc xe khi vượt khúc cua, rẽ gấp hơn so với ý định của người lái xe. Đuôi xe muốn xoay về phía bên ngoài hướng rẽ. Là một tình huống kiểm soát lái, trong đó góc trượt của lốp xe phía sau lớn hơn so với góc trượt của lốp xe phía trước. Một chiếc xe bị thừa lái đôi khi được gọi là "lỏng tay lái" (loose), vì đuôi xe có xu hướng xoay rộng.

Oxidation (Quá trình oxy hóa)

Quá trình rỉ sét diễn ra trong lớp bố đỉnh bằng thép khi hơi ẩm luồn qua chỗ bị hư hại trên lốp, thâm nhập được vào bên trong lốp. Điều này có thể khiến lốp xe không thể sửa chữa được và phải được thay thế sớm hơn bình thường.

Trở lại đầu trang

P

PAX System

Michelin® PAX™ System là công nghệ lốp chạy không hơi mới kết hợp giữa lốp xe độc nhất, bánh xe, vòng đỡ, hệ thống giám sát áp suất lốp, và gel công thức đặc biệt để cho phép lốp tiếp tục di chuyển sau khi lốp đã bị mất áp suất đột ngột. Hệ thống này được thiết kế để có thể hoạt động ở vận tốc 55 dặm/giờ trong phạm vi lên đến 125 dặm. Trong điều kiện hoạt động bình thường (bơm đủ áp suất), lốp Michelin® PAX™ System giúp tăng cường kiểm soát lái trên đường và mang lại sự thoải mái khi lái, cộng với việc lực cản lăn bánh được giảm thiểu.

Penny Test (Phép thử bằng đồng xu)

Một thử nghiệm đơn giản, thường được sử dụng để kiểm tra độ sâu gai lốp phù hợp trên lốp xe bằng một đồng xu lộn ngược.

Plus-sizing (Nâng kích cỡ)

Là một tùy chọn cho phép người lái xe thay đổi chiếc xe bằng cách lắp lốp có gầm thấp vào mâm xe rộng hơn (có đường kính lớn hơn một hoặc hai inch), thường để cải thiện kiểu dáng xe, kiểm soát lái, và hiệu suất hoạt động của xe.

Ply (Bố)

Một lớp vải bọc cao su chứa các sợi dây chạy song song với nhau và tạo nên cấu trúc của lốp. Lớp vật liệu này được gọi là bố, và các lớp bố này kéo dài từ bên tanh lốp này đến bên tanh lốp kia, giữa các lớp lót bên trong, lớp bố đỉnh hoặc gai lốp. Các lớp bố thường được gia cố bằng dây thép hoặc sợi dệt.

P-metric (Lốp P)

Ký hiệu thống nhất của các kích cỡ lốp xe, trong các phép đo theo mét ban đầu được giới thiệu bởi các nhà sản xuất lốp xe của Mỹ vào năm 1977; thường được gọi là dòng lốp P-metric. Một lốp P-metric điển hình là P205/70R14 93S.

Pneumatic tyre (Lốp bơm hơi)

Lốp được thiết kế để bơm khí.

Positive camber (Góc camber dương)

Góc cân chỉnh làm đỉnh lốp xe xa nhau hơn so với phần đáy; lốp nghiêng ra phía ngoài đường trục của xe.

Positive caster (Góc caster dương)

Thiết lập cân chỉnh khi trục lái nghiêng về phía sau ở đầu xe.

Positive offset (Offset dương)

Bề mặt lắp bánh xe hướng về nằm bên ngoài đường chính giữa của bánh xe, di chuyển cụm lắp ráp lốp và bánh xe về phía chiếc xe.

Proprietary Blended Compounding (Công nghệ pha trộn hợp chất độc quyền)

Công nghệ này tạo ra sự hợp chất pha trộn đồng nhất giúp mang lại hiệu suất toàn diện vượt trội trong điều kiện đường ướt và khô.

PSI (pounds per square inch)

Chữ viết tắt cho pound trên mỗi inch vuông, là phép đo áp suất lốp của ngành công nghiệp ô tô.

Pull (Kéo)

Là tình trạng chiếc xe lượn qua một bên mà không được lái theo hướng đó, do lốp mòn bất thường, cân chỉnh bánh xe phía trước và/hoặc phía sau không đúng, hay phanh bị mòn hoặc được điều chỉnh không đúng cách.

Trở lại đầu trang

R

Radial ply tyre (Lốp có bố hướng tâm)

Một loại lốp có các lớp bố được sắp xếp để các dây trong thân bố nằm ở góc 90 độ so với đường trục của lốp.

Radial XSE® Technology (Công nghệ Radial XSE®)

Một công nghệ mang tính cách mạng, sử dụng silica trong các hợp chất cao su để tăng cường độ bám đường của lốp trên đường ướt, hoặc đường phủ tuyết, và làm giảm lực cản lăn.

R-Compounding (Hợp chất R)

Một hợp chất được phát minh từ các cuộc đua xe, được tối ưu hóa cho hiệu suất hoạt động trên đường đua và được thiết kế để mang lại độ bám đường tối đa trên đường khô với chu kỳ nhiệt lặp lại.

Revolutions Per Mile (RPM) (Số vòng quay trên mỗi dặm)

Còn gọi là rpm. Số vòng quay đếm được của lốp xe đi trong một dặm. Chỉ số này có thể thay đổi theo tốc độ, tải trọng và áp suất lốp.

Ribs (Gân lốp)

Một dải gai lốp đặc trưng vòng quanh chu vi của lốp. Thường có nhiều đường gân lốp trên khu vực mặt gai lốp.

Ride height (Chiều cao gầm xe)

Khoảng cách từ mặt đất đến một điểm tham chiếu cố định (điểm này khác nhau tùy từng hãng ô tô) trên thân xe. Kích thước này có thể được sử dụng để đo khả năng di chuyển của hệ thống treo hoặc độ cao của xe tính từ mặt đất.

Rim (Mâm xe)

Là phần của bánh xe để lắp lốp vào.

Rim diameter (Đường kính mâm xe)

Đường kính của mâm nơi đặt tanh lốp để đỡ lốp.

Rim Drop (Tâm trũng của mâm xe)

Còn gọi là tâm trũng, là phần trũng trong khung mâm giữa các mép vành, là vị trí đặt tanh lốp trong quá trình lắp đặt. Vị trí này cho phép lắp lốp xe vào mâm.

Rim flange (Vành mâm xe)

Bề mặt của mâm xe tiếp xúc với mặt tanh lốp.

Rolling circumference (Chu vi vòng lăn)

Khoảng cách tuyến tính mà lốp xe đi được sau một vòng lăn (chu vi của lốp xe). Chỉ số này có thể thay đổi theo tải trọng và áp suất lốp. Chu vi vòng lăn có thể được tính như sau: 63.360 chia cho số vòng lăn trên mỗi dặm = chu vi vòng lăn theo inch.

Rolling resistance (Lực cản lăn)

Lực cần thiết để giữ lốp xe di chuyển với tốc độ đồng nhất. Lực cản lăn bánh càng thấp, năng lượng cần thiết để di chuyển lốp xe càng ít.

Rotation (Đảo lốp)

Đổi chỗ các lốp xe từ phía trước ra phía sau hoặc từ bên này sang bên kia trên một chiếc xe theo một cách thống nhất; để giúp gai lốp mòn đều. Đảo lốp xe thường xuyên (6.000 - 8.000 dặm một lần) là cách đơn giản để kéo dài tuổi thọ lốp xe. Xem bảo hành lốp xe để biết thêm thông tin về việc đảo lốp theo khuyến nghị.

Rubber compound (Hợp chất cao su)

Một sự kết hợp các vật liệu pha trộn theo quy trình đã được xây dựng một cách cẩn thận. Các hợp chất cao su đặc biệt phù hợp với hiệu suất yêu cầu của từng loại lốp.

Run Flat Technology (Công nghệ chạy không hơi)

Lốp được thiết kế để chống lại các ảnh hưởng của việc lốp xẹp khi bị thủng, và cho phép xe tiếp tục đi ở tốc độ thấp hơn trong một quãng đường giới hạn.

Runout (Chạy lệch tâm)

Khoảng lệch bánh xe di chuyển vào và ra khỏi tâm bánh xe khi nó quay. Nếu độ lệch tâm lớn quá mức, có thể nhìn thấy bánh xe chao đảo khi quay.

Trở lại đầu trang

S

Section height (Chiều cao mặt cắt của lốp)

Chiều cao của lốp xe, đo từ mâm xe đến mặt gai lốp phía bên ngoài.

Section width (Độ rộng mặt cắt)

Khoảng cách giữa mặt ngoài của các hông lốp, không bao gồm chữ viết và hình vẽ.

Self-aligning torque (Mô-men xoắn tự cân chỉnh)

Khi lốp là vào cua, mô-men xoắn được tạo ra ở phần lốp tiếp xúc với mặt đường tại một điểm nào đó phía sau của chính tâm bánh xe và ngay tại vết bánh xe. Điều này có tác động tương tự như góc caster dương và có xu hướng đẩy bánh xe trở lại vị trí thẳng về phía trước.

Series (Loạt lốp)

lốp xe với các tỷ lệ kích cỡ tương tự, hoặc có mối tương quan với nhau giữa chiều cao và độ rộng mặt cắt

Service description (Ký hiệu về hiệu suất hoạt động lốp)

Số và chữ đúc trên lốp cho biết khả năng chịu tải, chỉ số tải trọng và tốc độ mà lốp có thể chịu tải dưới những điều kiện cụ thể, hoặc chỉ số tốc độ. Hay còn được gọi là chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ.

Shimmy (Rung lắc)

Bánh xe bị lắc từ phía bên này sang phía bên kia của xe. Rung lắc có thể do nhiều yếu tố, bao gồm cân bằng lốp không đúng cách, cân chỉnh kém, và bánh xe bị cong.

Shoulder (Vai)

Vùng tiếp giáp giữa gai lốp và hông lốp.

Side-To-Side Wobbling (Lắc bánh xe)

Còn được gọi là sự mất cân bằng động, xảy ra khi trọng lượng không được phân bố đều xung quanh chu vi hoặc đường trục của bánh xe. Kết quả là tạo cảm giác xe lắc từ bên này sang bên kia.

Sidewall (Hông lốp)

Đây là phần lốp giữa gai lốp và tanh lốp. Bảo vệ lốp chống lại các tác động của lề đường, v.v. Đây cũng là nơi có thể tìm thấy các ký hiệu trên hông lốp và có thể cho bạn biết các thông tin quan trọng liên quan đến lốp xe.

Silica

Vào năm 1992, Michelin đã phát hiện ra cách kết hợp chất phụ gia mới này vào hợp chất cao su của lốp xe. Phát minh này đã mở đường tạo ra các hợp chất cung cấp khả năng chống mòn, giảm lực cản lăn và mang lại độ bám đường tốt.

Silica Tread Compound (Hợp chất gai lốp bằng silica)

Hợp chất giữa silica với một chất đàn hồi tổng hợp có công thức đặc biệt mang lại độ bám đường vượt trội trên bề mặt lạnh và trơn ướt, cũng như độ bền đáng tin cậy.

Singles (Lốp đơn)

Một lốp xe được lắp ở mỗi bên của một trục (hai lốp xe trên mỗi trục).

Sipe (Rãnh phụ)

Các vết cắt đặc biệt trong khối gai lốp, các đường cắt này sẽ mở và khi lốp lăn vào vùng tiếp xúc với mặt đường thì đóng lại, giúp phá vỡ sức căng của nước trên bề mặt đường và giúp cao su tiếp xúc với mặt đường để duy trì cũng như tăng độ bám trên đường ướt và đường tuyết.

Size (Kích cỡ)

Sự kết hợp giữa độ rộng của lốp, loại kết cấu, tỷ lệ chiều cao và kích thước mâm xe, được sử dụng để phân biệt lốp xe.

Slip (Trượt)

Sự sai khác giữa tốc độ tuyến tính của xe và tốc độ quay của lốp. Ví dụ, nếu một lốp bị khóa và trượt (ví dụ, không quay), trong khi chiếc xe vẫn di chuyển, thì lốp xe bị trượt -100%.

Slip angle (Góc trượt)

Sự sai khác giữa hướng bánh xe đang đi và hướng chiếc xe đang đi.

Speed rating (Chỉ số tốc độ)

Một mã chữ cái (A-Z) được ấn định trên lốp xe cho biết phạm vi tốc độ mà lốp xe có thể chạy khi chở một tải trọng theo những điều kiện kỹ thuật đã được quy định.

Sprung weight (Trọng lượng có lắp lò xo)

Trọng lượng các bộ phận của một chiếc xe được đỡ bằng các lò xo, bao gồm cả khung, động cơ và thân xe

Squirm (Cong vênh)

Độ uốn của các khối gai lốp giữa các lớp bố đỉnh và mặt đường. Độ cong vênh ít sẽ mang lại cảm giác lái tốt hơn; Độ cong vênh nhiều sẽ mang lại cảm giác lái tệ hơn.

Stability (Tính ổn định)

Tình huống trong đó người lái xe duy trì được sự kiểm soát xe.

Staggering (Lắp so le)

Lắp so le là bánh xe lớn hơn đặt ở phía sau xe thay vì phía trước xe của bạn.

Standard load (Tải trọng tiêu chuẩn)

Trọng lượng mà một lốp có kích thước nhất định có thể chở được ở mức áp suất lốp theo khuyến nghị.

Star pattern (Bu-lông hình sao)

Một bu-lông dùng để xiết chặt các mấu lồi khi lắp lốp và bánh vào chiếc xe. Bu-lông này giúp đảm bảo áp suất lốp, ngăn ngừa cân chỉnh không chuẩn và giúp giữ cho bánh xe luôn ở vị trí trung tâm.

Static balance (Cân bằng tĩnh)

Tồn tại khi khối lượng được phân bố đều quanh trục xoay. Có thể phát hiện mất cân bằng tĩnh từ các rung lắc tại ghế ngồi, sàn xe và trụ lái.

Static loaded radius (Bán kính lốp khi có tải tĩnh)

Khoảng cách từ trục xoay của bánh xe đến bề mặt đỡ khi đang có một tải trọng nhất định và tại mức áp suất lốp quy định.

Steel belts (Lớp bố đỉnh bằng thép)

Sự kết hợp của dây thép bọc cao su tạo thành một dải hoặc một lớp bố và được đặt phía dưới lớp cao su của bề mặt gai lốp và phía trên lớp khung (khung lốp); giúp đảm bảo tính đồng nhất khi lốp xoay và ngăn ngừa tình trạng lốp bị xẹp.

Steering response (Phản ứng lái)

Phản ứng của xe với tín hiệu điều khiển của người lái. Cũng là phản hồi mà người lái xe nhận được thông qua tay lái khi họ đưa ra các tín hiệu điều khiển lái.

Steering system (Hệ thống lái)

Toàn bộ hệ thống máy móc cho phép người lái dẫn hướng và lái xe; bao gồm tay lái, trụ lái, cơ cấu lái, khớp lái và giá đỡ bánh xe.

Stress Equilibrium Casing™ (Vỏ Cân Bằng Áp Lực)

Một thiết kế lớp khung hướng tâm giúp phân bổ lực gia tốc, lực vào cua và lực phanh đều hơn trên toàn bộ vùng tiếp xúc của lốp với mặt đường, cho phép cải tiến thiết kế ở vai lốp và sử dụng các hợp chất giúp bám đường tốt hơn, êm hơn.

Structure (Kết cấu)

Cách thức cấu tạo nên khung lốp. Lốp có kết cấu bố hướng tâm có thể nhận biết được bằng chữ "radial" (hướng tâm) hoặc bằng chữ R và là kết cấu phổ biến của đa số lốp xe hiện nay.

Supporting Knob Technology (Công nghệ núm đỡ)

Những nốt nhỏ trong các rãnh ở vai lốp giúp cung cấp độ cứng vùng hông lốp

Suspension (Hệ thống treo)

Các lò xo khác nhau, bộ giảm xóc và các khớp lái được sử dụng để treo khung xe, thân xe, động cơ và hệ thống truyền động trên bánh xe.

Symmetrical Tread Design (Thiết kế gai lốp đối xứng)

Gai lốp đồng nhất trên cả hai bên mặt gai lốp giúp mang lại hiệu suất tốt hơn trong những điều kiện cụ thể và trên những loại đường cụ thể.

Synthetic rubber (Cao su tổng hợp)

Được sản xuất nhân tạo, trái với cao su tự nhiên. Hầu hết các lốp xe du lịch và xe tải nhẹ hiện nay đều sử dụng một lượng tương đối ít thành phần cao su tự nhiên trong cấu tạo lốp.

Trở lại đầu trang

T

T & RA (Tyre and Rim Association)

Hiệp Hội Lốp Xe & Mâm Xe

Tensile Strength (Lực căng)

Lực chống lại sự kéo căng hoặc đứt gãy của một vật khi nó chịu tác động của sức ép. Lớp bố đỉnh bằng thép bên trong lốp là đặc điểm để nhận dạng và để so sánh dựa trên lực căng.

Tyre (Lốp xe)

Còn gọi là lốp bơm hơi, là một cụm được thiết kế chính xác bao gồm cao su, hóa chất, vải và kim loại, cung cấp độ bám đường, giúp giảm xóc trên đường và chở tải trọng dưới các điều kiện khác nhau.

Tyre Designation (Ký hiệu lốp xe)

Một mã chữ cái đúc vào hông lốp mô tả kích cỡ lốp, bao gồm độ rộng lốp, tỷ lệ chiều cao, đường kính mâm xe, chỉ số tải trọng, và chỉ số tốc độ. Hầu hết các ký hiệu sử dụng hệ thống P-Metric.

Tyre Mixing (Sử dụng lẫn lộn lốp xe)

Một tình huống mà trong đó các lốp xe của các thương hiệu khác nhau, chủng loại khác nhau hoặc kích cỡ khác nhau được sử dụng trên cùng một chiếc xe. Điều này có thể dẫn đến các thay đổi trong đặc điểm lái và kiểm soát lái của xe.

Tyre Placard (Thẻ lốp xe)

Một thẻ bằng kim loại hoặc bằng giấy được gắn vĩnh viễn trên xe, trong đó chỉ rõ kích cỡ lốp và áp suất lốp phù hợp cho chiếc xe. Tấm thẻ này thường có thể được tìm thấy trên cửa xe phía tay lái, trên nắp hộp đựng găng tay, hoặc trên nắp bình nhiên liệu.

Tyre Pressure Gauge (Thiết bị đo áp suất lốp)

Dụng cụ dùng để đo đúng áp suất trong lốp.

Toe (Độ chụm)

Là độ lệch về khoảng cách giữa phần phía trước và phần phía sau của cặp lốp lắp trên cùng một trục.

Toe-In (Độ chụm trong)

Phần phía trước của hai lốp trên cùng một trục gần hơn so với phần phía sau của lốp.

Toe-Out (Độ chụm ngoài)

Phần phía trước của hai lốp trên cùng một trục xa hơn so với phần phía sau của lốp.

Toe-Out Turns (Độ chụm ngoài khi rẽ)

Còn gọi là Góc Ackerman. Bánh xe bên trong khi rẽ sẽ đi theo bán kính nhỏ hơn so với bánh xe ở bên ngoài, bởi vì hai bánh xe phía trước tay lái ở các góc khác nhau khi rẽ.

Torque (Mô-men xoắn)

Lực quay hoặc lực xoắn, thường được đo bằng lb-ft hoặc Newton mét.

Torque-Locking Sipes (Rãnh phụ tự đóng)

Rãnh phụ có các gợn sóng theo chiều dọc (trong khối gai lốp) để làm tăng độ chắc chắn khi vào cua.

Torsion Bar (Thanh xoắn)

Một thanh dài, thẳng, lắp chặt vào khung xe ở một đầu và vào hệ thống treo ở đầu kia; hoạt động như một lò xo thẳng hấp thụ năng lượng bằng cách xoay.

Touring tyres (Lốp xe du lịch)

Thường có tuổi thọ lốp cao, mang lại sự thoải mái và độ bám đường cho tất cả các mùa.

Track (Vết lốp)

Khoảng cách giữa các mép gai lốp phía bên ngoài của hai lốp trên cùng một trục.

Traction (Độ bám đường)

Là lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường; tạo ra độ bám đường.

Tramping (Bật nảy)

Là một trạng thái trong đó chiếc xe nảy lên và xuống một cách bất thường.

Tread (Gai lốp)

Là phần lốp tiếp xúc với đường. Nó được phân biệt theo thiết kế của gai và các rãnh gai lốp. Giúp tạo độ bám đường trong nhiều điều kiện khác nhau, chịu lực cao, chống trầy xước, mòn và nhiệt.

Tread Buffing (Mài gai lốp)

Nạo cao su ra khỏi gai lốp. Còn được gọi là cạo cao su.

Tread Depth (Độ sâu gai lốp)

Độ sâu lớp cao su của gai lốp có thể sử dụng được, được đo bằng mỗi 1/32 inch. Nếu một lốp xe mới có lớp cao su dày 10/32 inch, bạn có 8/32 inch cao su sử dụng được. Lốp xe phải được thay thế khi có thể nhìn thấy vạch chỉ thị độ mòn gai lốp ở 2/32 inch.

Tread Life (Tuổi thọ gai lốp)

Thời gian sử dụng lốp xe trước khi được tháo bỏ khỏi xe; là quãng đường đi được.

Tread Rib (Gân gai lốp)

Phần gai lốp chạy vòng quanh chu vi của lốp và được phân cách bởi các rãnh gai lốp.

Treadwear Indicator (Vạch chỉ thị độ mòn gai lốp)

Là một dải hẹp, đôi khi được gọi là dải băng chỉ độ mòn, xuất hiện trên bề mặt lốp khi gai lốp chỉ còn 2/32 inch.

Tread Width (Độ rộng gai lốp)

Chiều rộng của bề mặt gai lốp.

Tri Side-by-Side Compounding (Hợp chất ba lớp)

Một quá trình cho phép đặt ba loại hợp chất cao su khác nhau trên bề mặt gai lốp một cách chính xác.

Trở lại đầu trang

U

Ultra-Low Profile Technology (Công nghệ vỏ lốp siêu thấp)

Có hình dạng hông lốp chuyên biệt, vùng tanh lốp, và hợp chất ở tanh lốp giúp tăng độ bền và khả năng lắp lốp với hông lốp siêu thấp.

Underinflation (Lốp bị non hơi)

Là việc vận hành một lốp xe không đủ áp suất lốp để đỡ trọng lượng của xe cùng người ngồi trên xe và phụ tải; có thể dẫn đến hỏng lốp khi nhiệt bên trong lốp được sinh ra đến một mức có thể phá hủy các thành phần của lốp.

Understeer (Thiếu lái)

Là đặc điểm về kiểm soát lái, trong đó lốp trước bị mất kiểm soát vì chạy ở góc trượt lớn hơn lốp sau. Còn được gọi là bị trượt lái.

Undertread (Lớp đệm cao su)

Vật liệu nằm giữa lớp cao su gai lốp dưới cùng và lớp trên cùng của lớp bố đỉnh bằng thép; đóng vai trò như một tấm đệm lót giúp cải thiện sự thoải mái.

Uni-Directional Tread (Gai lốp đơn hướng)

Còn gọi là gai lốp định hướng, đây là loại lốp được thiết kế để chỉ xoay theo một hướng.

Unsprung weight (Trọng lượng không lắp lò xo)

Trọng lượng các bộ phận của một chiếc xe không được đỡ bởi các lò xo, bao gồm bánh xe và lốp xe, cụm phanh phía ngoài, các cụm trục phía sau, các thành phần của hệ thống treo, lò xo, bộ giảm xóc và thanh chống lật.

UTQGS (Uniform Tyre Quality Grading Standards)

Còn được gọi là Hệ Thống Tiêu Chuẩn Phân Hạng Chất Lượng Lốp Đồng Nhất. Một hệ thống thông tin về lốp xe được chính phủ tài trợ, cung cấp cho người tiêu dùng các mức xếp hạng (từ AA đến C) về độ bám đường và nhiệt độ của lốp xe. Độ mòn gai lốp thường được xếp hạng từ 60 đến 700.

Trở lại đầu trang

 

 

V

 

 

Valve (Van)

Một thiết bị cho phép bơm khí vào và xả khí ra khỏi lốp. Van được trang bị một nắp van để tránh bụi bẩn và hơi ẩm, cộng với một lõi van để tránh khí thoát ra ngoài.

Variable Contact Patch (Công nghệ tiếp xúc đa diện)

Một hệ thống nhằm tối đa hóa diện tích vùng tiếp xúc của lốp với mặt đường khi vào cua thông qua sự kết hợp gai lốp bất đối xứng và lớp bố đỉnh nằm bên dưới.

Variable Integrated Pitch (Mức độ tích hợp biến đổi)

Quá trình thay đổi kích thước của khối gai lốp xung quanh chu vi của lốp xe để giảm thiểu tiếng ồn mà lốp xe tạo ra khi lăn bánh.

Variable Thickness or Bidirectional Sipe (Độ dày biến đổi hoặc rãnh phụ hai hướng)

Là hai loại công nghệ rãnh phụ làm tăng độ cứng của lốp trong điều kiện có tải trọng, chẳng hạn như vào cua, đạp phanh, hoặc khi tăng tốc. Công nghệ này cho phép bề mặt khối gai lốp khóa vào nhau (theo cả chiều dọc và chiều ngang), dẫn đến phản ứng lái nhanh và chính xác, làm giảm quãng đường phanh, và cải thiện lực truyền mô-men xoắn của động cơ lên tay lái xe.

Vertical Bouncing (Nảy lên xuống)

Nảy lên xuống, hoặc mất cân bằng tĩnh, xảy ra khi trọng lượng được phân bố không đều xung quanh trục quay của bánh xe. Bạn có thể cảm thấy điều này qua sàn xe, ghế lái và trụ lái.

Viscous Planing (Sự hình thành lớp nhớt)

Có thể xảy ra ngay khi trời mưa trên mặt đường khô ráo. Dầu trên mặt đường di chuyển lên trên cùng của lớp hơi ẩm và có thể rất trơn, ngay cả khi lớp hơi ẩm rất mỏng. Trời tiếp tục mưa sẽ làm giảm tình trạng này vì gột rửa trôi sạch dầu đi.

Vulcanization (Lưu hóa)

Quá trình không thể đảo ngược của việc gia nhiệt cao su dưới áp suất giúp cải thiện sức bền và độ đàn hồi của cao su.

Trở lại đầu trang

W

Wander (Chệch hướng)

Xu hướng xe đi lệch hoặc chệch khỏi hướng lái dự định, do tay lái bất thường, lốp mòn, hệ thống treo cân chỉnh không chuẩn, lực gió ngang, hoặc những lực bất thường trên đường.

Wet traction (Độ bám trên đường ướt)

Thể hiện lốp thoát nước hiệu quả như thế nào để chống lại hiện tượng trượt nước, và lốp bám đường ướt tốt như thế nào khi lái xe ở tốc độ chậm.

Wheelbase (Khoảng cách giữa bánh trước và bánh sau của xe)

Khoảng cách theo chiều dọc từ tâm bánh xe phía trước đến tâm bánh xe phía sau trên cùng một bên của chiếc xe.

Wheel weights (Niêm chì)

Quả cân nhỏ được lắp hoặc cố định vào bánh xe để cân bằng cụm lắp ráp lốp và bánh xe.

Trở lại đầu trang

Z

Zero offset (Offset bằng không)

Là khi lắp mặt bánh xe thẳng với đường tâm trục bánh xe.

Zero Pressure Technology (Công nghệ lốp không áp suất)

Lốp Michelin® Zero Pressure™ có hông lốp được gia cố sức bền, được thiết kế để đỡ trọng lượng của chiếc xe ngay cả sau khi bị mất áp suất lốp – thậm chí khi không có khí trong lốp. Công nghệ Michelin® Zero Pressure cho phép bạn tiếp tục lái xe lên đến 50 dặm ở vận tốc 55 dặm/giờ, vì vậy bạn không cần phải thay lốp xe ở lề đường cao tốc và đông đúc. Điều tuyệt vời nhất là Công Nghệ Không Áp Suất đã được ứng dụng cho một số loại lốp Michelin®  có hiệu suất hoạt động tốt nhất.

Zero toe (Độ chụm bằng không)

Khi các lốp xe nằm trên cùng một trục và song song với nhau; phần phía trước và phần phía sau của các lốp xe đều nhau.

Trở lại đầu trang