Tìm lốp MICHELIN hoàn hảo chỉ trong vài giây

Lốp MICHELIN dành cho chiếc xe AUDI A5 của bạn

Bạn đang tìm kiếm lốp xe du lịch AUDI ? Hãy ghé thăm trang web của MICHELIN Việt Nam để lựa chọn chiếc lốp phù hợp nhất với mẫu xe của bạn

AUDI A5 types

A5 1.4 tfsi 150 150

A5 1.8 tfsi 160

A5 1.8 tfsi 170

A5 1.8 tfsi 177

A5 2.0 tdi 150

A5 2.0 tdi 163

A5 2.0 tdi 170

A5 2.0 tdi 177

A5 2.0 tdi 190

A5 2.0 tfsi 180

A5 2.0 tfsi 190 190

A5 2.0 tfsi 211

A5 2.0 tfsi 225

A5 2.0 tfsi 230

A5 2.0 tfsi 252

A5 2.7 tdi 163

A5 2.7 tdi 190

A5 3.0 tdi 204

A5 3.0 tdi 218

A5 3.2 fsi 265

A5 45 tfsi 245

A5 có thể bỏ mui quattro 2.0 tdi 177

A5 có thể bỏ mui quattro 2.0 tdi 190

A5 có thể bỏ mui quattro 2.0 tfsi 211

A5 có thể bỏ mui quattro 2.0 tfsi 225

A5 có thể bỏ mui quattro 2.0 tfsi 230

A5 có thể bỏ mui quattro 2.0 tfsi 252

A5 có thể bỏ mui quattro 3.0 tdi 218

A5 có thể bỏ mui quattro 3.0 tdi 286

A5 có thể bỏ mui quattro 3.0 v6 272

A5 có thể bỏ mui quattro 3.0 v6 tdi 240

A5 có thể bỏ mui quattro 3.0 v6 tdi 245

A5 có thể bỏ mui quattro 3.2 v6 265

A5 có thể bỏ mui quattro 45 tfsi 245

A5 quattro 2.0 tdi 170

A5 quattro 2.0 tdi 177

A5 quattro 2.0 tdi 190

A5 quattro 2.0 tfsi 211

A5 quattro 2.0 tfsi 225

A5 quattro 2.0 tfsi 230

A5 quattro 2.0 tfsi 252

A5 quattro 3.0 tdi 211

A5 quattro 3.0 tdi 218

A5 quattro 3.0 tdi 240

A5 quattro 3.0 tdi 272

A5 quattro 3.0 tdi 286

A5 quattro 3.0 v6 tdi 245

A5 quattro 3.0 v6 tfsi 272

A5 quattro 3.2 fsi 265

A5 quattro 45 tdi 231

A5 quattro 45 tfsi 245

A5 sportback 1.8 tfsi 144

A5 sportback 1.8 tfsi 160

A5 sportback 1.8 tfsi 170

A5 sportback 1.8 tfsi 177

A5 sportback 2.0 tdi 136

A5 sportback 2.0 tdi 143

A5 sportback 2.0 tdi 150

A5 sportback 2.0 tdi 163

A5 sportback 2.0 tdi 170

A5 sportback 2.0 tdi 177

A5 sportback 2.0 tdi 190

A5 sportback 2.0 tfsi 180

A5 sportback 2.0 tfsi 190 190

A5 sportback 2.0 tfsi 211

A5 sportback 2.0 tfsi 225

A5 sportback 2.0 tfsi 230

A5 sportback 2.0 tfsi 252

A5 sportback 2.7 tdi 190

A5 sportback 3.0 tdi 204

A5 sportback 3.0 tdi 218

A5 sportback quattro 2.0 tdi 150

A5 sportback quattro 2.0 tdi 170

A5 sportback quattro 2.0 tdi 177

A5 sportback quattro 2.0 tdi 190

A5 sportback quattro 2.0 tfsi 211

A5 sportback quattro 2.0 tfsi 225

A5 sportback quattro 2.0 tfsi 230

A5 sportback quattro 2.0 tfsi 249

A5 sportback quattro 2.0 tfsi 252

A5 sportback quattro 3.0 tdi 218

A5 sportback quattro 3.0 tdi 240

A5 sportback quattro 3.0 tdi 245

A5 sportback quattro 3.0 tdi 272

A5 sportback quattro 3.0 tdi 286

A5 sportback quattro 3.0 v6 272

A5 sportback quattro 3.2 fsi 265

A5 sportback quattro 45 tdi 231

Lưu ý pháp lý

Kích cỡ lốp và/hoặc chỉ số tốc độ được liệt kê có thể khác đôi chút so với kích cỡ lốp nguyên gốc (lốp theo xe) được hiện thị trên thẻ thông tin của xe. Đại lý lốp tại địa phương, với kiến thức đã được đào tạo, sẽ hỗ trợ bạn những thông tin sau đây khi thực hiện việc lắp đặt lốp:

 

  1. Thông báo chủ xe biết liệu các lốp thay thế có khác biệt về chỉ số tốc độ so với lốp nguyên gốc hay không và tốc độ tối đa cho phép của xe có bị giới hạn theo chỉ số tốc độ thấp hơn của lốp hay không. 

  2. Xác định liệu áp suất lốp có cần phải điều chỉnh hay không để tương thích với kích cỡ lốp thay thế.

Bạn cần thêm sự trợ giúp?