MICHELIN

PRIMACY 3 ST

25 kích cỡ khả dụng từ from 2.003.000 ₫

MICHELINPRIMACY 3 ST

  • Xe du lịch

Giúp loại bỏ tiếng ồn và mang lại trải nghiệm lái xe an toàn, thoải mái.

Tại sao đây là lựa chọn lốp phù hợp dành cho xe của bạn?

xe ô tô đồ edito p3st k2 lốp xe

xe ô tô đồ edito p3st k2 lốp xe

Cảm giác êm ái khi lái xe

Tính ưu việt của lốp Primacy 3 ST:  Cảm giác êm ái khi lái xe, mức độ an toàn cao nhất, lốp bền hơn.
Tiếng ồn giảm hơn 8% so với các sản phẩm cạnh tranh thông thường.*

 

* LEQ - Mức áp suất âm thanh tương đương. Dựa trên kết quả thử nghiệm được tiến hành tại Nhật Bản năm 2012 (bao gồm độ ồn mặt đường và độ ồn mặt gai)

Xe ô tô Đồ edito p3st_wet Lốp xe

Xe ô tô Đồ edito p3st_wet Lốp xe

  Mức độ an toàn cao nhất

Khoảng cách phanh ngắn hơn 2,2 mét trên đường trơn ướt so với các sản phẩm cạnh tranh hàng đầu.*

 

* Dựa trên báo cáo thử nghiệm phanh trên đường ướt của TUV Rheinland Australia Pty Ltd., được thực hiện năm 2013.

Xe ô tô GIF 01_lasts-X-miles-longer Lốp xe

Xe ô tô GIF 01_lasts-X-miles-longer Lốp xe

Lốp bền hơn

Tuổi thọ cao hơn 25% so với dòng sản phẩm trước đó.*

 

* Dựa trên thử nghiệm nội bộ của MICHELIN được thực hiện tại Thái Lan, so sánh với lốp MICHELIN Primacy LC

Đánh Giá Của Khách Hàng

xe ô tô đồ cấu trúc dữ liệu p 3st web updated key message lốp xe

xe ô tô đồ cấu trúc dữ liệu p 3st web updated key message lốp xe

 

 

Bảo hành

Chế độ bảo hành tiêu chuẩn và có giới hạn

Tất cả lốp MICHELIN đều có một chế độ Bảo Hành Tiêu Chuẩn Và Có Giới Hạn Của Nhà Sản Xuất, áp dụng cho các khiếm khuyết do tay nghề và vật liệu đối với tuổi thọ của gai lốp nguyên bản và khả dụng, hoặc 6 năm kể từ ngày mua, tùy thời gian nào xảy ra trước

25 sizes available for this tyre

Mâm

15''
16''
17''
18''
19''
195/60R15 88V
2.003.000 ₫
Độ rộng 195
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 88
Chỉ số tốc độ V
195/65R15 91V
Not available
Độ rộng 195
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ V
205/65R15 94V
2.134.000 ₫
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 94
Chỉ số tốc độ V
205/55R16 91W
Not available
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ W
205/60R16 92V
2.336.000 ₫
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 92
Chỉ số tốc độ V
205/65R16 95V
Not available
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 95
Chỉ số tốc độ V
215/60R16 99V
Not available
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 99
Chỉ số tốc độ V
225/55R16 99W
3.150.000 ₫
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 99
Chỉ số tốc độ W
225/60R16 98W
Not available
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 98
Chỉ số tốc độ W
235/60R16 100W
2.854.000 ₫
Độ rộng 235
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 100
Chỉ số tốc độ W
215/45R17 91W
Not available
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ W
215/55R17 94V
Not available
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 94
Chỉ số tốc độ V
215/60R17 96V
Not available
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 96
Chỉ số tốc độ V
225/50R17 98Y
2.794.000 ₫
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 50
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 98
Chỉ số tốc độ Y
225/55R17 101W
Not available
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 101
Chỉ số tốc độ W
235/55R17 103W
3.432.000 ₫
Độ rộng 235
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 103
Chỉ số tốc độ W
245/45R17 99Y
4.635.000 ₫
Độ rộng 245
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 99
Chỉ số tốc độ Y
215/45R18 93W
Not available
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 93
Chỉ số tốc độ W
225/45R18 95W
Not available
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 95
Chỉ số tốc độ W
225/55R18 102V
4.048.000 ₫
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 102
Chỉ số tốc độ V
235/50R18 97W
Not available
Độ rộng 235
Tỷ lệ chiều cao 50
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 97
Chỉ số tốc độ W
245/45R18 100W
Not available
Độ rộng 245
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 100
Chỉ số tốc độ W
245/50R18 100W
5.203.000 ₫
Độ rộng 245
Tỷ lệ chiều cao 50
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 100
Chỉ số tốc độ W
255/45R18 99W
5.063.000 ₫
Độ rộng 255
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 18
Chỉ số tải trọng 99
Chỉ số tốc độ W
245/45R19 102W
5.313.000 ₫
Độ rộng 245
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 19
Chỉ số tải trọng 102
Chỉ số tốc độ W

 

Bạn cần thêm sự trợ giúp?