michelin keyvisual citygrip2 3

MICHELIN CITY GRIP 2

Your choice for a safe ride, whatever the weather conditions !

Why choose MICHELIN City Grip 2 tyres?

michelin keyvisual citygrip2 3

Grip

Silica-based compounds provides a very high level of grip on wet or slippery surfaces, including white stripes.

michelin keyvisual citygrip2 1

Longevity

Still a reference in longevity*, worthy of the Michelin brand!

*Wear performance  measured thanks mileage  projection comparisons. Tyres used for front position are PIRELLI ANGEL SCOOTER 120/70 - 15 56S TL and MICHELIN CITY GRIP 2 120/70 -15 56S TL. Tyres used for rear position are PIRELLI ANGEL SCOOTER 140/70 - 14 REINF 68S TL, and MICHELIN CITY GRIP 2 140/70 - 14 REINF 68S TL.
Tests done with a mix of city streets and city surrounding roads, with YAMAHA XMAX 300. 

michelin keyvisual citygrip2 2

Chosen by main constructors

MICHELIN City Grip family tyres are chosen by main constructors to fit all type of scooters : Piaggio, Honda, …

Loại lốp này có phù hợp với xe của bạn?

21 kích cỡ khả dụng cho lốp xe này

Mâm

12''
13''
14''
16''

Vị trí

110/70 -12 47S
Độ rộng 110
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 12
Chỉ số tải trọng 47
Chỉ số tốc độ S
120/70 -12 58S
Độ rộng 120
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 12
Chỉ số tải trọng 58
Chỉ số tốc độ S
130/70 -12 62S
Độ rộng 130
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 12
Chỉ số tải trọng 62
Chỉ số tốc độ S
140/70 -12 65S
Độ rộng 140
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 12
Chỉ số tải trọng 65
Chỉ số tốc độ S
110/70 -13 48S
Độ rộng 110
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 48
Chỉ số tốc độ S
120/70 -13 53S
Độ rộng 120
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 53
Chỉ số tốc độ S
130/70 -13 63S
Độ rộng 130
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 63
Chỉ số tốc độ S
140/60 -13 63S
Độ rộng 140
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 63
Chỉ số tốc độ S
150/70 -13 64S
Độ rộng 150
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 64
Chỉ số tốc độ S
MỚI 100/90 -14 57S
Độ rộng 100
Tỷ lệ chiều cao 90
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 57
Chỉ số tốc độ S
110/80 -14 59S
Độ rộng 110
Tỷ lệ chiều cao 80
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 59
Chỉ số tốc độ S
120/70 -14 61S
Độ rộng 120
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 61
Chỉ số tốc độ S
140/70 -14 68S
Độ rộng 140
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 68
Chỉ số tốc độ S
150/70 -14 66S
Độ rộng 150
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 66
Chỉ số tốc độ S
90/90 -14 52S
Độ rộng 90
Tỷ lệ chiều cao 90
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 52
Chỉ số tốc độ S
100/80 -16 50S
Độ rộng 100
Tỷ lệ chiều cao 80
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 50
Chỉ số tốc độ S
110/70 -16 52S
Độ rộng 110
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 52
Chỉ số tốc độ S
120/80 -16 60S
Độ rộng 120
Tỷ lệ chiều cao 80
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 60
Chỉ số tốc độ S
130/70 -16 61S
Độ rộng 130
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 61
Chỉ số tốc độ S
140/70 -16 65S
Độ rộng 140
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 65
Chỉ số tốc độ S
90/80 -16 51S
Độ rộng 90
Tỷ lệ chiều cao 80
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 51
Chỉ số tốc độ S
Bạn đang sử dụng trình duyệt web không được hỗ trợ
Bạn đang sử dụng một trình duyệt web không được hỗ trợ bởi trang web này. Điều này có thể dẫn đến một số chức năng của trang web không hoạt động được hoặc gây ra một số hiện tượng lạ khi bạn truy cập thông tin. Hãy nâng cấp/cài đặt một trong các trình duyệt để sau để sử dụng được hết chức năng của trang web này