Tìm đại lý
Tìm kiếm

Lốp xe BMW X1 sDrive18d

Tiếp tục tìm kiếm lốp của tôi

Thông tin áp suất lốp xe BMW X1

Kích cỡ lốpVị tríÁp suất lốp
205/55 R 18 96HLốp trước
-
205/55 R 18 96HLốp sau
-
205/60 R 17 93HLốp trước
-
205/60 R 17 93HLốp sau
-
205/65 R 17 100YLốp trước
-
205/65 R 17 100YLốp sau
-
205/60 R 18 99HLốp trước
-
205/60 R 18 99HLốp sau
-
205/65 R 17 100HLốp trước
-
205/65 R 17 100HLốp sau
-
225/50 R 18 95WLốp trước
-
225/50 R 18 95WLốp sau
-
225/50 R 18 99WLốp trước
-
225/50 R 18 99WLốp sau
-
225/45 R 19 92WLốp trước
-
225/45 R 19 92WLốp sau
-
225/50 R 18 95HLốp trước
-
225/50 R 18 95HLốp sau
-
225/40 R 20 94YLốp trước
-
225/40 R 20 94YLốp sau
-
225/55 R 17 97HLốp trước
-
225/55 R 17 97HLốp sau
-
225/55 R 17 97WLốp trước
-
225/55 R 17 97WLốp sau
-
225/45 R 19 96YLốp trước
-
225/45 R 19 96YLốp sau
-
225/45 R 19 96VLốp trước
-
225/45 R 19 96VLốp sau
-
225/45 R 19 96WLốp trước
-
225/45 R 19 96WLốp sau
-
225/55 R 18 102HLốp trước
-
225/55 R 18 102HLốp sau
-
225/55 R 18 98VLốp trước
-
225/55 R 18 98VLốp sau
-
225/55 R 18 102YLốp trước
-
225/55 R 18 102YLốp sau
-
225/50 R 17 94HLốp trước
2.2
225/50 R 17 94HLốp sau
2.6
225/40 R 19 89WLốp trước
2.6
255/35 R 19 92WLốp sau
2.8
225/45 R 18 91VLốp trước
2.4
255/40 R 18 95VLốp sau
2.6
225/45 R 18 91VLốp trước
2.4
225/45 R 18 91VLốp sau
2.8
245/45 R 19 102HLốp trước
-
245/45 R 19 102HLốp sau
-
245/40 R 20 99YLốp trước
-
245/40 R 20 99YLốp sau
-
245/45 R 19 102YLốp trước
-
245/45 R 19 102YLốp sau
-