Tìm đại lý

Xe hạng B là xe gì? Tổng hợp các dòng xe hạng B thông dụng

Xe hạng B là xe gì? Là dòng ô tô cỡ nhỏ thuộc phân khúc bình dân, không gian vừa đủ cho gia đình, đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày trong đô thị. Tìm hiểu ngay!

Xe hạng B là gì? Đây là dòng ô tô cỡ nhỏ phổ biến với thiết kế gọn gàng, tiết kiệm nhiên liệu và giá thành hợp lý. Phân khúc này có các kiểu dáng xe như sedan, hatchback và SUV, phù hợp di chuyển hàng ngày trong đô thị lẫn chuyến đi dã ngoại, du lịch ngắn ngày. Tại Việt Nam hiện có các dòng xe hạng B thông dụng như VinFast VF 6, Toyota Vios, Mazda 2, Toyota Yaris Cross,... Bạn có thể tham khảo để chọn được mẫu xe phù hợp với gia đình.

Xe hạng B là phân khúc xe ô tô phổ biến tại Việt Nam, được nhiều người ưa chuộng bởi giá thành hợp lý và dễ sử dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết xe hạng B là xe gì và các gợi ý mẫu xe đáng tham khảo trong bài viết dưới đây. 

1. Xe hạng B là xe gì?

Xe hạng B là dòng xe ô tô gia đình cỡ nhỏ với không gian nội thất từ 4 - 5 chỗ ngồi và động cơ có dung tích từ 1.2 - 1.6 lít. Dòng xe này mang lại khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị và tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả, phù hợp với gia đình 3 - 4 thành viên. 

Giải đáp câu hỏi xe hạng B là gì
Xe ô tô hạng B là dòng xe cỡ nhỏ thuộc phân khúc bình dân.

2. Đặc điểm của dòng xe phân khúc hạng B

Phân khúc xe hạng B sở hữu nhiều điểm nổi bật như kiểu dáng nhỏ gọn, không gian vừa đủ cho gia đình, khả năng vận hành đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày, giá thành hợp lý,... Cụ thể như sau: 

2.1. Kiểu dáng nhỏ, linh hoạt trong đô thị

Các mẫu xe thuộc phân khúc hạng B có chiều dài cơ sở khoảng 2.500 - 2.700 mm, giúp xe có thể dễ dàng luôn lách qua những con phố đông đúc trong giờ cao điểm hay các con đường hẻm. Hơn nữa, người lái xe cũng thuận tiện hơn trong việc quay đầu xe, tìm chỗ và lùi đỗ xe vào bãi. 

2.2. Không gian vừa đủ cho gia đình

Mặc dù ngoại thất gọn gàng, thiết kế khoang cabin của xe hạng B vẫn được tối ưu hóa để đảm bảo đủ chỗ ngồi cho 4 - 5 người. Khoảng trống để chân và trần xe ở hai hàng ghế đủ rộng để mang lại sự thoải mái cho người ngồi. Bên cạnh đó, dung tích khoang hành lý phía sau cũng đủ để chứa vali và đồ đạc cho những chuyến đi du lịch ngắn ngày.

2.3. Vận hành tốt, đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày

Hầu hết các xe phân khúc hạng B được trang bị động cơ có dung tích từ 1.2 đến 1.6 lít, mang lại công suất vừa vặn cho nhu cầu di chuyển hàng ngày. Khả năng tăng tốc mượt mà và phản hồi chân ga nhạy bén giúp xe di chuyển thanh thoát trong thành phố lẫn khi tăng tốc trên đường cao tốc. Hệ thống treo cùng khung gầm hiện đại cũng đảm bảo sự ổn định, êm ái cần thiết cho người ngồi trên xe suốt hành trình.

2.4. Trang bị nhiều tiện nghi và tính năng an toàn

Xe hạng B cũng được các hãng cập nhật nhiều tiện nghi hiện đại như màn hình cảm ứng trung tâm, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa tự động. Ngoài ra các hệ thống an toàn cơ bản như cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), cảm biến lùi, hệ thống nhiều túi khí cũng được trang bị đầy đủ. Một số phiên bản cao cấp còn bổ sung các gói công nghệ an toàn chủ động thông minh, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng.

2.5. Chi phí bảo trì thấp, tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ dung tích nhỏ kết hợp trọng lượng xe nhẹ giúp phân khúc xe hạng B không tiêu hao quá nhiều nhiên liệu. Các linh kiện, phụ tùng thay thế của dòng xe này rất phổ biến trên thị trường với mức giá hợp lý và dễ dàng sửa chữa. Nhờ đó, chủ xe có thể tiết kiệm được một khoản chi phí vận hành khi sử dụng lâu dài.

2.6. Giá thành hợp lý

Phân khúc hạng B có giá bán dễ tiếp cận, dao động khoảng 400 - 750 triệu đồng tùy phiên bản và kiểu dáng. Mức giá thành này phù hợp với khả năng tài chính của nhiều người dùng Việt Nam, đặc biệt là những gia đình trẻ hoặc người mua xe lần đầu. 

3. Các loại xe ô tô hạng B

Xe phân khúc hạng B có 3 phân loại chính là sedan, Hatchback và SUV. Mỗi loại xe sẽ có những đặc điểm riêng về ngoại và nội thất. 

  • Xe Sedan hạng B: Xe có 3 khoang truyền thống với phần đuôi kéo dài, mang lại vẻ ngoài sang trọng cùng khoang hành lý tách biệt hoàn toàn. Nhờ sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ, khả năng chở đồ và giá thành hợp lý, sedan hạng B phù hợp với nhu cầu di chuyển cá nhân, gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ.

  • Xe Hatchback hạng B: Với thiết kế phần đuôi được vát đứng và tích hợp cửa thứ 5 mở gập lên trên, dòng Hatchback mang kiểu dáng trẻ trung, năng động và nhỏ gọn hơn bản sedan. Khoảng không gian phía sau có thể linh hoạt mở rộng bằng cách gập hàng ghế thứ hai, giúp tối ưu khả năng chở đồ.

  • Xe SUV hạng B (Xe Crossover hạng B): Đây là dòng xe gầm cao sở hữu thiết kế thể thao cùng tầm nhìn quan sát phía trước rộng hơn. Khoảng sáng gầm xe lớn giúp SUV hạng B dễ dàng vượt qua các đoạn đường gồ ghề, ngập nước hay leo lề đường trong đô thị dễ dàng.

Phân khúc xe hạng B có loại xe SUV
SUV hạng B thiết kế gầm cao, hạn chế tình trạng cạ gầm khi di chuyển trên đường.

4. Tổng hợp các mẫu xe hạng B thông dụng tại Việt Nam

Phân khúc xe ô tô hạng B tại Việt Nam hiện có những cái tên nổi bật như VinFast VF 6, Toyota Vios, Mazda 2, Toyota Yaris Cross,... Dưới đây là thông tin chi tiết của từng mẫu xe cho bạn tham khảo: 

4.1. VinFast VF 6

VinFast VF 6 là mẫu SUV thuần điện cỡ B mang thiết kế hiện đại, năng động, ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Với sức mạnh của động cơ điện tương đương những mẫu xe thuộc phân khúc C-SUV, VinFast VF 6 giúp người lái tự tin chinh phục mọi địa hình. Bên cạnh đó, mẫu xe này còn được tích hợp nhiều trang bị an toàn và tiện nghi như màn hình giải trí cỡ lớn, kính cửa sổ chỉnh điện lên/xuống một chạm, hệ thống trợ lái nâng cao ADAS tiên tiến.

VinFast VF 6 hiện có hai phiên bản là Eco và Plus với mức giá bán dao động từ 646.000.000 - 699.000.000 đồng. 

4.2. Toyota Vios

Toyota Vios từ lâu đã khẳng định vị thế "vua doanh số" trong phân khúc sedan hạng B nhờ độ bền bỉ, tính thực dụng và khả năng giữ giá lâu dài. Xe mang phong cách thiết kế trung tính, không gian nội thất rộng rãi, khả năng vận hành mạnh mẽ và trang bị nhiều tính năng/công nghệ hiện đại như cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc,... Đây là lựa chọn hàng đầu của những người mua xe lần đầu, gia đình cũng như giới kinh doanh dịch vụ vận tải.

Xe phân khúc hạng B Toyota Vios hiện đang được phân phối với giá niêm yết dao động từ khoảng 458.000.000 - 553.000.000 đồng cho các phiên bản E MT, E CVT và G CVT.

4.3. Mazda 2

Mazda 2 nổi bật trong phân khúc xe hạng B nhờ ngôn ngữ thiết kế KODO tinh tế, thể thao và bắt mắt ở cả hai biến thể Sedan và Hatchback. Không gian nội thất của xe mang phong cách châu Âu với các vật liệu cao cấp và trang bị tiện nghi hiện đại như kết nối Apple CarPlay và Android Auto, màn hình hiển thị kính lái,... Khả năng vận hành của Mazda 2 linh hoạt, cho cảm giác lái chân thật và an toàn trên mọi hành trình.

Mẫu xe này có các phiên bản AT, Deluxe, Luxury, Premium thuộc hai kiểu dáng sedan và hatchback với mức giá bán khoảng 418.000.000 - 544.000.000 đồng. 

4.4. Honda City

Honda City là mẫu sedan hạng B đậm chất thể thao với đường nét góc cạnh và phong cách trẻ trung năng động. Xe sở hữu không gian cabin rộng rãi cùng động cơ 1.5L i-VTEC cho khả năng tăng tốc mạnh mẽ, mang lại cảm giác lái đầy hứng khởi. Hơn nữa, xe cũng được trang bị gói công nghệ an toàn Honda SENSING và các trang bị tiện nghi như màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, 3 - 5 cổng sạc tiện lợi, hệ thống âm thanh 4 - 8 loa,...  

Honda City hiện phân phối 3 phiên bản chính là G, L và RS với mức giá bán từ 499.000.000 - 569.000.000 đồng. 

4.5. Hyundai Creta

Hyundai Creta là dòng SUV gầm cao cỡ B thu hút người dùng nhờ thiết kế hiện đại, vuông vức và mang đậm hơi hướng tương lai. Khoang nội thất của xe rộng rãi và thoải mái, trang bị nhiều tiện nghi cao cấp như bảng đồng hồ kỹ thuật số, hệ thống loa Bose, màn hình giải trí lớn,... Xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn khi được tích hợp động cơ mạnh mẽ và gói an toàn chủ động Hyundai SmartSense.   

Hyundai Creta có giá bán dao động từ 599.000.000 - 715.000.000 đồng cho các phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và N Line. 

4.6. Toyota Yaris Cross

Toyota Yaris Cross gây ấn tượng với thiết kế SUV năng động, khoang hành lý rộng rãi và khoảng sáng gầm xe cao. Mẫu xe này cung cấp tùy chọn động cơ Hybrid và xăng giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Hơn nữa Toyota Yaris Cross còn được tích hợp nhiều tính năng, công nghệ như màn hình giải trí lớn, ghế chỉnh điện, cửa sổ trời toàn cảnh, gói an toàn Toyota Safety Sense,... giúp người lái thoải mái và có hành trình an toàn hơn. 

Dòng xe này hiện có mức giá bán khoảng 650.000.000 - 728.000.000 đồng tùy phiên bản máy xăng hoặc phiên bản Hybrid. 

4.7. Mitsubishi Xforce

Mitsubishi Xforce là dòng xe SUV hạng B nhận được sự quan tâm lớn nhờ ngoại hình trẻ trung, mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới. Xe sở hữu khoang nội thất rộng rãi cùng nhiều tiện ích như hệ thống âm thanh cao cấp, điều hòa tự động có lọc không khí, màn hình trung tâm 12.3 inch,... Chưa kể Mitsubishi Xforce còn mang đến trải nghiệm lái mượt mà, êm ái và an toàn nhờ động cơ mạnh mẽ, chế độ lái linh hoạt, hệ thống kiểm soát vào cua chủ động,... 

Phân khúc xe hạng B Mitsubishi Xforce hiện có mức giá khoảng 605.000.000 - 720.000.000 đồng tùy vào các bản GLX, Luxury hoặc Ultimate. 

5. Các lưu ý khi mua xe hạng B là gì?

Khi mua xe phân khúc hạng B, bạn cần chú ý xác định rõ ràng nhu cầu sử dụng và kiểu dáng xe, dự trù ngân sách, lái thử xe cũng như xem xét chi phí sử dụng, bảo dưỡng. 

  • Xác định nhu cầu sử dụng và kiểu dáng xe: Bạn cân nhắc kỹ giữa nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị hay thường xuyên đi đường xa để chọn kiểu dáng Sedan, Hatchback hay SUV. Chọn đúng loại xe sẽ giúp bạn thoải mái lái xe và thuận tiện nếu mang theo nhiều hành lý. 

  • Dự trù ngân sách và tính toán chi phí lăn bánh: Ngoài giá niêm yết của xe, bạn cần chuẩn bị thêm một khoản phí để làm thủ tục đăng ký, nộp thuế trước bạ và mua bảo hiểm. Lập kế hoạch tài chính rõ ràng sẽ giúp bạn chi trả được các khoản phí và không làm ảnh hưởng đến những chi tiêu khác trong gia đình.

Tính toán ngân sách mua xe ô tô hạng B
Bạn cần tính toán và dự trù ngân sách phù hợp khi mua xe hạng B.
  • Trải nghiệm lái thử thực tế trước khi quyết định: Hãy đăng ký lái thử nhiều dòng xe trên các điều kiện đường xá khác nhau để cảm nhận rõ hơn về khả năng vận hành của xe và biết được chiếc xe có thực sự phù hợp với thói quen lái xe của mình hay không.

  • Xem xét chi phí sử dụng và bảo dưỡng định kỳ: Trước khi mua xe, bạn nên tìm hiểu kỹ mức tiêu hao nhiên liệu, giá phụ tùng thay thế và hệ thống trung tâm bảo hành của hãng xe đó. Chọn một mẫu xe hạng B có chi phí vận hành hợp lý sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể ngân sách trong suốt quá trình sử dụng.

6. Các thắc mắc thường gặp

Ngoài câu hỏi xe hạng B là xe gì, còn có một số thắc mắc liên quan khác như sau: 

Michelin giải đáp các thắc mắc của bạn

Việc lựa chọn xe hạng B Sedan hay SUV sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, điều kiện giao thông và ngân sách của bạn. Bạn nên chọn Sedan nếu có ngân sách thấp và chủ yếu di chuyển trong thành phố. Còn nếu tài chính tốt hơn và có nhu cầu di chuyển đường dài, cần khoang chứa đồ rộng thì SUV là một lựa chọn đáng cân nhắc.  

Trong tầm giá dưới 700 triệu đồng, bạn có thể tham khảo các dòng xe phân khúc hạng B như Toyota Vios, Mazda 2, Honda City, Hyundai Creta với mức giá bán khoảng 400 - 600 triệu đồng. 

Phân khúc xe hạng B có một số điểm hạn chế là hàng ghế sau hơi hẹp, khả năng cách âm trung bình và động cơ chưa đủ mạnh khi di chuyển trên đường trường hoặc vượt xe trên cao tốc. 

Bài viết trên đã giải đáp chi tiết câu hỏi xe hạng B là xe gì và tổng hợp các mẫu xe thông dụng tại Việt Nam hiện nay. Nhìn chung xe hạng B sở hữu mức giá khá hợp lý, kích thước nhỏ gọn dễ di chuyển trong đô thị và khả năng tiết kiệm chi phí vận hành, phù hợp cho gia đình trẻ hoặc người lần đầu mua xe. 

Trong đó tiết kiệm chi phí vận hành là một trong những lý do quan trọng khiến nhiều người quyết định chọn xe hạng B. Và để góp phần tối ưu chi phí sử dụng xe đồng thời nâng cao trải nghiệm lái, bạn đừng quên chọn lốp xe phù hợp kết hợp duy trì áp suất lốp ô tô đúng tiêu chuẩn. 

Là thương hiệu lốp xe uy tín toàn cầu, Michelin tự tin mang đến giải pháp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả cùng khả năng vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình. Lốp xe ô tô Michelin được sản xuất từ hợp chất cao su tiên tiến với thiết kế mặt gai thông minh, giúp giảm đáng kể lực cản lăn và lượng nhiên liệu tiêu thụ. Nhờ công nghệ phân bổ lực ép đều trên bề mặt tiếp xúc, lốp Michelin có độ bền vượt trội và hạn chế tình trạng lốp mòn không đều, từ đó kéo dài tuổi thọ lốp ô tô sử dụng và tiết kiệm chi phí thay lốp ô tô mới cho chủ xe.

Lốp Michelin tối ưu chi phí vận hành xe
Lốp ô tô Michelin cho lực cản lăn thấp và có độ bền cao, hỗ trợ tối ưu chi phí vận hành cho xe.

Bên cạnh đó lốp Michelin còn sở hữu khả năng bám đường vượt trội trên đường khô lẫn đường ướt, mang lại cảm giác lái đầm chắc và phản hồi chính xác. Kết hợp với công nghệ triệt tiêu tiếng ồn giúp xe vận hành êm ái, yên tĩnh, tạo sự thư thái cho hành khách trong suốt chuyến đi.

> Đến ngay đại lý chính hãng của Michelin để được tư vấn chọn sản phẩm lốp phù hợp nhất cho chiếc xe của mình!